Nghĩa · Meaning
ăn nhẹ, làm miếng gì đó
Cách dùng · Usage
Grab a bite là cách nói thân mật khi ăn nhanh một món nhỏ, không phải bữa ăn trang trọng hay lâu. Ở công ty, bạn grab a bite during a break; khi học, grab a bite giữa hai tiết; đời thường, grab a bite before the movie. Dễ nhầm với have dinner/lunch: những cụm đó là bữa chính, còn grab a bite nhẹ, nhanh và linh hoạt. Cụm hay nghe: grab a quick bite.
Sắc thái · Nuance
“Ăn nhẹ” nghe như một bữa phụ có thể chậm rãi. Grab a bite nhấn mạnh ăn nhanh, tiện, thường thân mật giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp; không dùng cho bữa trang trọng hay lời mời lịch sự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ăn nhẹ một chút,” người học viết “grab a light” hoặc “eat a bite.” Cụm cố định là “grab a bite” hoặc “grab a quick bite,” không đổi bite thành meal trong idiom này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's grab a bite before the movie.”
Ăn nhẹ gì đó trước khi xem phim nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grab a→grab‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll grab a bite during my break.”
Mình sẽ ăn nhẹ trong giờ nghỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grab a→grab‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Should we grab a bite at the station?”
Ăn nhẹ ở nhà ga không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grab a→grab‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →