grab a bite

ˌɡræb ə ˈbaɪt
grab·uh·BEYET3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ăn nhẹ, làm miếng gì đó

Cách dùng · Usage

Grab a bite là cách nói thân mật khi ăn nhanh một món nhỏ, không phải bữa ăn trang trọng hay lâu. Ở công ty, bạn grab a bite during a break; khi học, grab a bite giữa hai tiết; đời thường, grab a bite before the movie. Dễ nhầm với have dinner/lunch: những cụm đó là bữa chính, còn grab a bite nhẹ, nhanh và linh hoạt. Cụm hay nghe: grab a quick bite.

Sắc thái · Nuance

“Ăn nhẹ” nghe như một bữa phụ có thể chậm rãi. Grab a bite nhấn mạnh ăn nhanh, tiện, thường thân mật giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp; không dùng cho bữa trang trọng hay lời mời lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ăn nhẹ một chút,” người học viết “grab a light” hoặc “eat a bite.” Cụm cố định là “grab a bite” hoặc “grab a quick bite,” không đổi bite thành meal trong idiom này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grab a biteDùng khi rủ hoặc nói về việc ăn nhanh, nhẹ.
have lunchChỉ ăn trưa một cách trung lập, không nói là nhanh hay nhẹ.
eat somethingCách nói rộng và đơn giản nhất cho việc ăn gì đó.
snackGần với món ăn nhẹ hoặc hành động ăn vặt.
dineTrang trọng, nghĩa là dùng bữa theo cách lịch sự hoặc nghiêm chỉnh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Let's grab a bite before the movie.

Ăn nhẹ gì đó trước khi xem phim nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bitebiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I'll grab a bite during my break.

Mình sẽ ăn nhẹ trong giờ nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bitebiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Should we grab a bite at the station?

Ăn nhẹ ở nhà ga không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bitebiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grab a quick biteăn nhanh chút gì
grab a bite to eatkiếm gì ăn nhanh
grab a bite after workăn nhẹ sau giờ làm
somewhere to grab a bitechỗ ăn nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2