go out

ɡoʊ aʊt
goh·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra ngoài, đi ra ngoài

Cách dùng · Usage

Go out diễn tả rời nhà hoặc nơi đang ở để làm gì đó bên ngoài, thường là ăn, mua sắm, gặp bạn hoặc giải trí. Ở công việc: go out for lunch giữa ca. Ở học tập: sinh viên go out sau giờ ôn thi. Đời thường: tối nay go out với gia đình. Dễ nhầm với leave; leave chỉ việc rời đi, còn go out thường gợi hoạt động xã hội. Cụm hay dùng: go out for dinner, go out with friends.

Sắc thái · Nuance

“Ra ngoài” làm người Việt nghĩ chỉ là bước ra khỏi phòng hay nhà. “Go out” thường hàm ý ra ngoài để ăn, gặp bạn bè, giải trí; cũng có nghĩa đèn tắt. Cụm thân mật, rất thường dùng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveNhấn vào việc rời một nơi, không nhất thiết đi ra ngoài trời.
exitTrang trọng, hợp biển báo, nút lệnh hoặc hướng dẫn thoát ra.
hang outNói về ra ngoài chơi hoặc dành thời gian với người khác, không chỉ rời nơi.
go outĐời thường hơn leave và nhấn vào việc đi ra ngoài hoặc ra ngoài chơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Do you want to go out for lunch today?

Hôm nay bạn có muốn ra ngoài ăn trưa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I cannot go out because I have a meeting soon.

Tôi không ra ngoài được vì sắp có cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will go out for a short break after replying to emails.

Tôi sẽ ra ngoài nghỉ một lát sau khi trả lời email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break afterbreak‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go out for lunchra ngoài ăn trưa
go out with friendsđi chơi với bạn
go out for a walkra ngoài đi dạo
go out after workđi chơi sau giờ làm
the lights go outđèn tắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2