go away

goʊ əˈweɪ
goh·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rời đi, biến mất

Cách dùng · Usage

Go away có thể nói về người rời khỏi nơi nào đó hoặc vấn đề tự biến mất. Ở công ty, background noise does not go away; khi học, confusion may go away after practice; đời thường, a headache can go away after lunch. Dễ nhầm với leave: leave nhấn mạnh hành động rời đi, còn go away thường là đi xa hoặc hết dần. Cụm hay gặp: make it go away.

Sắc thái · Nuance

“Biến mất” trong tiếng Việt có thể nghe đột ngột hoặc kỳ lạ. “Go away” rất đời thường: người rời chỗ, hoặc vấn đề như đau, mùi, tiếng ồn dần không còn hiện diện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveRời khỏi nơi nào đó, trung tính và ít cảm xúc hơn.
disappearBiến mất khỏi tầm nhìn hoặc không còn tồn tại, nghe đột ngột hơn.
go offCó nhiều nghĩa khác như chuông reo hoặc đèn tắt, dễ lệch ngữ cảnh.
go awayRời đi hoặc biến mất; với người nghe có thể thành mệnh lệnh khá mạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The noise did not go away during the call.

Tiếng ồn không biến mất trong lúc gọi điện.

💡 lunch

This headache may go away after lunch.

Cơn đau đầu này có thể biến mất sau bữa trưa.

💡 email

The error message will not go away.

Thông báo lỗi không chịu biến mất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go away for the weekendđi xa cuối tuần
make the pain go awaylàm hết đau
tell him to go awaybảo anh ấy đi đi
the smell went awaymùi đã bay hết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2