Nghĩa · Meaning
rời đi, biến mất
Cách dùng · Usage
Go away có thể nói về người rời khỏi nơi nào đó hoặc vấn đề tự biến mất. Ở công ty, background noise does not go away; khi học, confusion may go away after practice; đời thường, a headache can go away after lunch. Dễ nhầm với leave: leave nhấn mạnh hành động rời đi, còn go away thường là đi xa hoặc hết dần. Cụm hay gặp: make it go away.
Sắc thái · Nuance
“Biến mất” trong tiếng Việt có thể nghe đột ngột hoặc kỳ lạ. “Go away” rất đời thường: người rời chỗ, hoặc vấn đề như đau, mùi, tiếng ồn dần không còn hiện diện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The noise did not go away during the call.”
Tiếng ồn không biến mất trong lúc gọi điện.
“This headache may go away after lunch.”
Cơn đau đầu này có thể biến mất sau bữa trưa.
“The error message will not go away.”
Thông báo lỗi không chịu biến mất.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →