go across

ɡoʊ əˈkrɔːs
goh·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi băng qua, đi ngang qua

Cách dùng · Usage

Go across thường được chọn khi ai đó di chuyển từ bên này sang bên kia của một khoảng không gian. Ở văn phòng, bạn go across the room để lấy hồ sơ; khi học, học sinh go across the hall sang phòng thí nghiệm; hằng ngày, bạn go across the street. Dễ nhầm với go through: across nhấn mạnh băng ngang bề mặt/khoảng cách, through là đi xuyên qua bên trong. Cụm hay gặp: go across the road.

Sắc thái · Nuance

“Đi ngang qua” dễ khiến người Việt nghĩ là đi lướt qua trước mặt ai đó. “Go across” nhấn mạnh chuyển từ một phía sang phía kia của một không gian, trung tính và cụ thể về hướng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “qua” sau động từ, người học viết “go across to the street” khi chỉ muốn băng qua đường. Đúng là “go across the street”; dùng “to” chỉ khi nói điểm đến: “go to the shop.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go acrossNói di chuyển từ bên này sang bên kia, không nêu rõ đi bộ hay xe.
crossGọn và tự nhiên khi nói băng qua đường, sông hoặc biên giới.
go overGợi đi qua phía trên vật cản, hợp với cầu hơn là băng qua đường.
walk acrossCụ thể hơn go across vì nhấn mạnh di chuyển bằng cách đi bộ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Go across the room and point to the sample wall.

Hãy đi băng qua phòng và chỉ vào bức tường trưng bày mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room androom‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Ella went across the hall to get a new badge.

Ella đi ngang qua hành lang để lấy một tấm thẻ đeo mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went acrosswent‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We went across the road for hot soup.

Chúng tôi đi qua đường để ăn súp nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went acrosswent‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go across the streetbăng qua đường
go across the bridgeđi qua cầu
go across the roomđi sang bên kia phòng
walk across the roadđi bộ qua đường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2