Nghĩa · Meaning
đi băng qua, đi ngang qua
Cách dùng · Usage
Go across thường được chọn khi ai đó di chuyển từ bên này sang bên kia của một khoảng không gian. Ở văn phòng, bạn go across the room để lấy hồ sơ; khi học, học sinh go across the hall sang phòng thí nghiệm; hằng ngày, bạn go across the street. Dễ nhầm với go through: across nhấn mạnh băng ngang bề mặt/khoảng cách, through là đi xuyên qua bên trong. Cụm hay gặp: go across the road.
Sắc thái · Nuance
“Đi ngang qua” dễ khiến người Việt nghĩ là đi lướt qua trước mặt ai đó. “Go across” nhấn mạnh chuyển từ một phía sang phía kia của một không gian, trung tính và cụ thể về hướng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “qua” sau động từ, người học viết “go across to the street” khi chỉ muốn băng qua đường. Đúng là “go across the street”; dùng “to” chỉ khi nói điểm đến: “go to the shop.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go across the room and point to the sample wall.”
Hãy đi băng qua phòng và chỉ vào bức tường trưng bày mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room and→room‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ella went across the hall to get a new badge.”
Ella đi ngang qua hành lang để lấy một tấm thẻ đeo mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went across→went‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We went across the road for hot soup.”
Chúng tôi đi qua đường để ăn súp nóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went across→went‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →