give up

gɪv ʌp
gihv·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

từ bỏ, bỏ cuộc

Cách dùng · Usage

Give up được dùng khi ai đó ngừng cố gắng hoặc tự bỏ một thói quen, quyền lợi hay kế hoạch. Ở công việc, đừng give up sau một dự án bị từ chối; khi học, học sinh có thể give up on a hard problem; đời thường, người ta give up sugar for a month. Dễ lẫn với stop: stop chỉ dừng, còn give up thường có cảm giác bỏ cuộc hoặc từ bỏ có chủ ý. Cụm tự nhiên: never give up, give up on something.

Sắc thái · Nuance

Từ bỏ có thể là quyết định có kế hoạch trong tiếng Việt, nhưng give up thường nhấn mạnh ngừng cố gắng vì khó, mệt, hoặc mất hy vọng. Khi nói về thói quen như give up smoking, nó lại có nghĩa bỏ hẳn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quitBỏ việc, trường, thói quen hoặc hoạt động một cách trực tiếp.
give upNgừng cố gắng vì thấy không thể tiếp tục hoặc không đáng nữa.
stopChỉ dừng hành động nói chung, không nhất thiết là bỏ mục tiêu.
abandonTrang trọng và nặng hơn, gợi bỏ lại kế hoạch hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not give up after one bad result.

Chúng ta không nên bỏ cuộc sau một kết quả tồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give upgive‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after oneafter‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I gave up soda during lunch this month.

Tháng này tôi đã bỏ nước ngọt trong bữa trưa.

💡 email

Please do not give up on the form yet.

Vui lòng đừng từ bỏ biểu mẫu này vội.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give up tryingngừng cố gắng
give up smokingbỏ hút thuốc
give up on the ideabỏ ý tưởng đó
never give upkhông bao giờ bỏ cuộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2