go off

goʊ ɔf
goh·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

reo lên, tắt đi

Cách dùng · Usage

Go off có nghĩa tùy ngữ cảnh: chuông, báo thức, điện thoại reo lên; hoặc đèn, điện tắt đi. Ở công ty: phone went off giữa cuộc họp. Khi học: fire alarm went off trong thư viện. Đời thường: lights went off lúc đang nấu ăn. Dễ nhầm với turn off; turn off thường có người chủ động tắt, còn go off thường xảy ra bất ngờ hoặc tự động. Cụm quen thuộc: the alarm went off.

Sắc thái · Nuance

“Reo lên” và “tắt đi” làm người Việt thấy nghĩa mâu thuẫn. “Go off” không chỉ là “đi khỏi”; với báo động là bắt đầu kêu đột ngột, với điện/đèn là ngừng hoạt động. Cụm rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chuông reo”, người học hay dùng “ring” cho mọi thiết bị: “My phone rang off.” Sai. Nói “My phone went off during class” khi âm thanh bất ngờ vang lên; “the power went off” khi mất điện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ringChuông hoặc điện thoại kêu, trung tính và ít gợi bất ngờ.
soundBáo động hoặc tín hiệu vang lên, hợp văn phong trang trọng.
go outNói đèn, lửa hoặc nến tắt, hẹp hơn một nghĩa của go off.
go offChuông báo reo đột ngột hoặc đèn, máy tắt hỏng tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My phone went off during the meeting.

Điện thoại của tôi reo lên trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went offwent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The lights went off before the talk.

Đèn tắt trước buổi nói chuyện.

🤝 interview

His alarm went off too late.

Chuông báo thức của anh ấy reo quá muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • His alarmhis‿alarmNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • went offwent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the fire alarm went offchuông báo cháy reo
the power went offđiện bị cắt
my alarm goes off at sixbáo thức reo lúc sáu giờ
the siren went offcòi hú vang lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2