Nghĩa · Meaning
cố lên, ráng chịu đựng một chút
Cách dùng · Usage
Hang in there là lời động viên thân mật khi ai đó đang mệt, áp lực hoặc gặp giai đoạn khó, với nghĩa cố chịu thêm và đừng bỏ cuộc. Ở công việc, nói với đồng nghiệp mùa cao điểm; khi học, nói trước kỳ thi; đời thường, nói với bạn đang bệnh. Dễ nhầm với wait: wait chỉ chờ, còn hang in there nhấn mạnh sức chịu đựng tinh thần. Cụm thường nghe: just hang in there.
Sắc thái · Nuance
“Cố lên” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả cổ vũ vui vẻ. “Hang in there” cụ thể hơn: lời động viên thân mật khi ai đó đang chịu áp lực, đau bệnh, hoặc giai đoạn khó, hàm ý ráng thêm chứ không bỏ cuộc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I know things are hard right now, but hang in there.”
Tôi biết giờ khó khăn, nhưng cố lên nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- things are→things‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hang in→hang‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hang in there — the busy season ends next week.”
Cố lên — mùa cao điểm tuần sau là hết rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hang in→hang‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- season ends→season‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Only one more exam to go; hang in there!”
Chỉ còn một bài thi nữa thôi; cố lên nào!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- more exam→more‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hang in→hang‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →