hang in there

hæŋ ɪn ðɛr
hang·ihn·thehr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố lên, ráng chịu đựng một chút

Cách dùng · Usage

Hang in there là lời động viên thân mật khi ai đó đang mệt, áp lực hoặc gặp giai đoạn khó, với nghĩa cố chịu thêm và đừng bỏ cuộc. Ở công việc, nói với đồng nghiệp mùa cao điểm; khi học, nói trước kỳ thi; đời thường, nói với bạn đang bệnh. Dễ nhầm với wait: wait chỉ chờ, còn hang in there nhấn mạnh sức chịu đựng tinh thần. Cụm thường nghe: just hang in there.

Sắc thái · Nuance

“Cố lên” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả cổ vũ vui vẻ. “Hang in there” cụ thể hơn: lời động viên thân mật khi ai đó đang chịu áp lực, đau bệnh, hoặc giai đoạn khó, hàm ý ráng thêm chứ không bỏ cuộc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep goingBảo tiếp tục hành động, hợp với tập luyện, học tập hoặc dự án đang làm.
hang in thereTập trung vào việc cố chịu đựng về tinh thần hơn là tiếp tục hành động cụ thể.
don’t give upTrực tiếp và mạnh hơn, tự nhiên khi người kia có vẻ sắp bỏ cuộc.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

I know things are hard right now, but hang in there.

Tôi biết giờ khó khăn, nhưng cố lên nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • things arethings‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hang inhang‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Hang in there — the busy season ends next week.

Cố lên — mùa cao điểm tuần sau là hết rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hang inhang‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • season endsseason‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Only one more exam to go; hang in there!

Chỉ còn một bài thi nữa thôi; cố lên nào!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • more exammore‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hang inhang‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang in thereráng lên, đừng bỏ cuộc
just hang in therecứ ráng thêm chút
hang in there with the treatmentkiên trì với điều trị
hang in there until Fridayráng đến thứ Sáu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2