Nghĩa · Meaning
giờ sinh hoạt lớp (lớp chủ nhiệm)
Cách dùng · Usage
Ở trường Mỹ, học sinh dùng homeroom khi nói về buổi gặp ngắn với giáo viên chủ nhiệm, thường để điểm danh, nghe thông báo hoặc chuẩn bị trong ngày. Ví dụ: sáng thứ Hai ở trường, trước tiết toán, hoặc khi nhận lịch thi. Dễ nhầm với classroom: classroom là phòng học bất kỳ, còn homeroom là nhóm/lớp chủ nhiệm. Cụm thường gặp: homeroom teacher, homeroom period.
Sắc thái · Nuance
“Homeroom” không phải nhà riêng hay “phòng ở nhà”. Nó là tiết/nhóm quản nhiệm ở trường Mỹ, thường ngắn để điểm danh, nghe thông báo. Từ này mang sắc thái đời sống học đường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “lớp chủ nhiệm” chỉ cả nhóm học sinh, người Việt có thể nói “My homeroom has math now.” If you mean the students, say “my homeroom class”; if the period, say “I have homeroom first.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher takes attendance in homeroom every morning.”
Giáo viên điểm danh trong giờ sinh hoạt lớp mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes attendance→takes‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- homeroom every→homeroom‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're in the same homeroom again this year!”
Năm nay tụi mình lại chung lớp chủ nhiệm!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We're in→we're‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- homeroom again→homeroom‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“meet me before homeroom, I have big news”
Gặp mình trước giờ sinh hoạt lớp nhé, mình có tin lớn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →