Nghĩa · Meaning
vội vàng quay trở lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “hurry back” khi muốn ai quay lại nhanh vì có việc đang chờ, giọng thường thân mật hơn “return quickly”. Ở công việc: lễ tân nhờ đồng nghiệp hurry back trước khi khách đến. Ở lớp: giáo viên cho ra ngoài nhưng dặn hurry back. Đời thường: mẹ gọi con đi mua đồ rồi về ngay. Dễ lẫn với “come back”: chỉ là quay lại, không nhấn mạnh tốc độ. Cụm quen: “Please hurry back.”
Sắc thái · Nuance
Dịch là “vội vàng quay trở lại” dễ khiến người Việt nghĩ phải có vẻ hoảng hốt. Hurry back chỉ nhấn mạnh quay lại sớm/nhanh; có thể thân mật, nhẹ nhàng, hoặc là yêu cầu gấp tùy giọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please hurry back because the client arrives at one.”
Xin hãy nhanh chóng quay lại vì khách hàng đến lúc một giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client arrives→client‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at one→at‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I hurry back when the front desk is busy.”
Khi quầy lễ tân bận rộn, tôi vội vàng quay lại.
“Hurry back after the break for the final slide.”
Hãy nhanh quay lại sau giờ nghỉ để xem slide cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →