Nghĩa · Meaning
vội vàng, gấp gáp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng in a hurry khi ai đó làm việc vì thiếu thời gian, nên dễ quên hoặc làm ẩu. Ở công sở: gửi báo cáo trước cuộc họp; khi học: nộp bài sát giờ; đời thường: chạy ra khỏi nhà và quên chìa khóa. Dễ nhầm với hurry up: đó là mệnh lệnh thúc ai nhanh lên, còn in a hurry mô tả trạng thái. Cụm hay gặp: be in a hurry, do something in a hurry.
Sắc thái · Nuance
“Vội vàng” có thể chỉ hành động hấp tấp hoặc thiếu cẩn thận. In a hurry chủ yếu nói người đang thiếu thời gian; nó không nhất thiết chê trách, dù “do it in a hurry” có thể gợi làm qua loa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi rất vội”, người học hay viết “I am hurry.” Hurry là danh từ/động từ; với cụm này cần be in a hurry: “I’m in a hurry” hoặc “I have to hurry.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I left my keys at home because I was in a hurry.”
Tôi để quên chìa khóa ở nhà vì vội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keys at→keys‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was in→was‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't send the email in a hurry.”
Đừng gửi email một cách vội vàng.
“We were in a hurry to catch the bus.”
Chúng tôi vội vàng để kịp chuyến xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were in→were‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →