in a hurry

ɪn ə ˈhɝ.i
ihn·uh·HUR·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vội vàng, gấp gáp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng in a hurry khi ai đó làm việc vì thiếu thời gian, nên dễ quên hoặc làm ẩu. Ở công sở: gửi báo cáo trước cuộc họp; khi học: nộp bài sát giờ; đời thường: chạy ra khỏi nhà và quên chìa khóa. Dễ nhầm với hurry up: đó là mệnh lệnh thúc ai nhanh lên, còn in a hurry mô tả trạng thái. Cụm hay gặp: be in a hurry, do something in a hurry.

Sắc thái · Nuance

“Vội vàng” có thể chỉ hành động hấp tấp hoặc thiếu cẩn thận. In a hurry chủ yếu nói người đang thiếu thời gian; nó không nhất thiết chê trách, dù “do it in a hurry” có thể gợi làm qua loa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi rất vội”, người học hay viết “I am hurry.” Hurry là danh từ/động từ; với cụm này cần be in a hurry: “I’m in a hurry” hoặc “I have to hurry.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyChỉ trạng thái có nhiều việc hoặc lịch dày, không nhất thiết đang vội ngay.
in a hurryChỉ đang thiếu thời gian và phải hành động nhanh.
rushedGợi cảm giác bị thúc ép hoặc không có đủ thời gian nên dễ luống cuống.
hurriedThường mô tả hành động được làm một cách gấp gáp.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I left my keys at home because I was in a hurry.

Tôi để quên chìa khóa ở nhà vì vội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keys atkeys‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was inwas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Don't send the email in a hurry.

Đừng gửi email một cách vội vàng.

💡 travel

We were in a hurry to catch the bus.

Chúng tôi vội vàng để kịp chuyến xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were inwere‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be in a hurryđang vội
leave in a hurryrời đi vội vã
not in a hurrykhông vội
seem in a hurrycó vẻ vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2