It's pouring

ɪts ˈpɔɹɪŋ
ihts·PAW·rihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trời mưa như trút nước

Cách dùng · Usage

It's pouring được nói khi mưa rất to, thường trong hội thoại ngay lúc nhìn ra ngoài. Ở công việc: báo đồng nghiệp đừng ra ăn trưa; học tập: nhắn bạn mang áo mưa trước giờ học; đời thường: hủy đi bộ vì mưa lớn. Dễ nhầm với it's raining: câu đó chỉ nói có mưa, còn pouring là mưa nặng hạt. Cụm tự nhiên: It's pouring outside, pouring rain.

Sắc thái · Nuance

“Mưa như trút nước” khá đúng, nhưng người Việt có thể nghĩ đây là cách nói văn viết, giàu hình ảnh. “It’s pouring” là câu nói đời thường, tự nhiên trong hội thoại, nhấn mạnh mưa rất to ngay lúc đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

It’s rainingCách nói trung lập nhất, chỉ đơn giản là trời đang mưa.
It’s pouringNhấn mạnh mưa rất to, như trút nước.
It’s drizzlingNghĩa là mưa phùn hoặc mưa rất nhẹ, gần như ngược với pouring.
heavy rainCụm danh từ hợp với tin tức hoặc thông báo, ít cảm giác hội thoại hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Looking out the window

Look outside! It's pouring.

Nhìn ra ngoài kìa! Trời mưa như trút nước.

💡 Before leaving the house

Take an umbrella. It's pouring.

Mang ô đi. Trời đang mưa to lắm.

💡 Canceling outdoor plans

We can't play soccer. It's pouring.

Không đá bóng được đâu. Trời mưa to quá.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

it’s pouring outsidengoài trời mưa rất to
it’s pouring rainmưa đang xối xả
it started pouringtrời bắt đầu mưa lớn
it was pouring all nightmưa to suốt đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2