Nghĩa · Meaning
trời mưa như trút nước
Cách dùng · Usage
It's pouring được nói khi mưa rất to, thường trong hội thoại ngay lúc nhìn ra ngoài. Ở công việc: báo đồng nghiệp đừng ra ăn trưa; học tập: nhắn bạn mang áo mưa trước giờ học; đời thường: hủy đi bộ vì mưa lớn. Dễ nhầm với it's raining: câu đó chỉ nói có mưa, còn pouring là mưa nặng hạt. Cụm tự nhiên: It's pouring outside, pouring rain.
Sắc thái · Nuance
“Mưa như trút nước” khá đúng, nhưng người Việt có thể nghĩ đây là cách nói văn viết, giàu hình ảnh. “It’s pouring” là câu nói đời thường, tự nhiên trong hội thoại, nhấn mạnh mưa rất to ngay lúc đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look outside! It's pouring.”
Nhìn ra ngoài kìa! Trời mưa như trút nước.
“Take an umbrella. It's pouring.”
Mang ô đi. Trời đang mưa to lắm.
“We can't play soccer. It's pouring.”
Không đá bóng được đâu. Trời mưa to quá.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →