Nghĩa · Meaning
quay lại tham gia (sau khi rời đi)
Cách dùng · Usage
Join back dùng khi ai đó đã rời cuộc gọi, lớp, nhóm hoặc hoạt động rồi quay lại tham gia. Ở công việc: join back after meeting another client; học tập: join back in after a breakout room; đời thường: join back after stepping away from a game. Dễ nhầm với rejoin: rejoin trang trọng hơn và phổ biến hơn; join back nghe đời thường, nhất là trong họp online. Cụm tự nhiên: join back in.
Sắc thái · Nuance
“Quay lại tham gia” đúng ý, nhưng “join back” rất đời thường và hay dùng trong lớp online, cuộc gọi, nhóm hoạt động. Nó ám chỉ đã rời tạm thời rồi quay lại, không phải tham gia lần đầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Feel free to join back in after the short video ends.”
Cứ thoải mái quay lại tham gia sau khi đoạn video ngắn kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back in→back‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will join back when the client arrives.”
Tôi sẽ quay lại tham gia khi khách hàng đến.
“She joined back after lunch with new ideas.”
Cô ấy quay lại tham gia sau bữa trưa với những ý tưởng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new ideas→new‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →