join back

dʒɔɪn bæk
joyn·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại tham gia (sau khi rời đi)

Cách dùng · Usage

Join back dùng khi ai đó đã rời cuộc gọi, lớp, nhóm hoặc hoạt động rồi quay lại tham gia. Ở công việc: join back after meeting another client; học tập: join back in after a breakout room; đời thường: join back after stepping away from a game. Dễ nhầm với rejoin: rejoin trang trọng hơn và phổ biến hơn; join back nghe đời thường, nhất là trong họp online. Cụm tự nhiên: join back in.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại tham gia” đúng ý, nhưng “join back” rất đời thường và hay dùng trong lớp online, cuộc gọi, nhóm hoạt động. Nó ám chỉ đã rời tạm thời rồi quay lại, không phải tham gia lần đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rejoinTrang trọng và chính xác cho việc tham gia lại một nhóm, cuộc họp hoặc tổ chức.
come backChỉ việc quay lại nơi hoặc tình huống, còn ý tham gia lại phụ thuộc ngữ cảnh.
join againNói rõ việc tham gia lại, nhưng nghe hơi giải thích và kém tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Feel free to join back in after the short video ends.

Cứ thoải mái quay lại tham gia sau khi đoạn video ngắn kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back inback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I will join back when the client arrives.

Tôi sẽ quay lại tham gia khi khách hàng đến.

💡 lunch

She joined back after lunch with new ideas.

Cô ấy quay lại tham gia sau bữa trưa với những ý tưởng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new ideasnew‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join back laterquay lại tham gia sau
join back in the callvào lại cuộc gọi
rejoin the meetingtham gia lại cuộc họp
come back to the groupquay lại với nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2