jump in

dʒʌmp ɪn
juhmp·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tham gia ngay vào cuộc trò chuyện hoặc công việc

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói khi ai đó chen vào một cách nhanh và tự nhiên: góp ý trong cuộc họp, tham gia trò chuyện, hoặc bắt tay giúp việc đang làm dở. Sắc thái khá thân mật.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “nhảy vào” có thể nghe thô hoặc chen ngang. “Jump in” là cách thân mật để nói bắt đầu tham gia ngay, nhất là góp ý trong cuộc họp; lịch sự khi đi với “sorry” hoặc “feel free.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tham gia vào” thành “jump in to the discussion.” Với nghĩa chen vào phát biểu, nói “jump in with a comment/question” hoặc “jump into the discussion”; không dùng “in to” tách rời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

join inTham gia một hoạt động đang có sẵn, sắc thái trung lập và mềm hơn.
jump inNhanh và chủ động hơn, đôi khi chen vào đúng lúc cuộc nói chuyện đang mở.
chime inThêm ý kiến ngắn vào cuộc nói chuyện, thường nghe lịch sự hơn trong họp.
interruptMang nghĩa tiêu cực là cắt lời hoặc làm gián đoạn người khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Feel free to jump in with ideas.

Cứ thoải mái góp ý kiến nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • jump injump‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with ideaswith‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The manager jumped in with a short comment.

Quản lý xen vào bằng một nhận xét ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • jumped injumped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

You can jump in if you know the answer.

Bạn có thể tham gia nếu biết câu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • jump injump‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

jump in with a questionchen vào bằng câu hỏi
sorry to jump inxin lỗi vì chen vào
jump in and helptham gia giúp ngay
let me jump in herecho tôi chen vào đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2