keep up with something

kiːp ʌp wɪð ˈsʌmθɪŋ
keep·uhp·wihth·SUHM·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

theo kịp, bắt kịp việc gì đó

Cách dùng · Usage

“Keep up with something” dùng khi bạn vẫn theo kịp tốc độ, lượng thông tin hoặc thay đổi đang diễn ra. Ở công việc, lễ tân keeps up with many calls; khi học, sinh viên tries to keep up with fast lectures; đời thường, bạn keep up with bills or news. Dễ nhầm với “catch up”: keep up là không tụt lại, catch up là đã tụt rồi cố bắt kịp. Cụm hay gặp: keep up with changes.

Sắc thái · Nuance

“Theo kịp” dễ bị hiểu là bắt kịp sau khi đã tụt lại, như “catch up.” Keep up with nhấn mạnh duy trì cùng tốc độ hoặc mức độ liên tục, dùng tự nhiên trong học tập, công việc, tin tức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “keep up the class” vì bỏ “with” như cấu trúc “theo kịp lớp.” Sai: “I can keep up the class.” Đúng: “I can keep up with the class.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

followĐi theo, làm theo hoặc hiểu theo một hướng dẫn, nghĩa rộng hơn.
keep up withTheo kịp tốc độ thay đổi hoặc mức của người khác.
catch up withĐuổi kịp sau khi đã bị tụt lại, khác với duy trì cùng nhịp.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I can keep up with a busy front desk.

Tôi có thể theo kịp một quầy lễ tân bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

It was hard to keep up with the fast slides.

Thật khó để theo kịp các slide chạy nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can everyone keep up with the new plan?

Mọi người có theo kịp kế hoạch mới không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can everyonecan‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep up with the classtheo kịp lớp học
keep up with the newscập nhật tin tức
keep up with changestheo kịp thay đổi
keep up with the pacetheo kịp tốc độ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2