Nghĩa · Meaning
đặt xuống
Cách dùng · Usage
Khi nói về đồ vật, nghĩa là đặt xuống: để túi cạnh ghế, đặt điện thoại lên bàn. Với luật lệ, dùng cho việc nêu quy định rõ ràng, hơi cứng: sếp đặt ra nguyên tắc mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đặt xuống” dễ làm tưởng chỉ là hành động tay đặt vật lên bề mặt. Trong “lay down the rules”, nó mang sắc thái chính thức, có quyền lực, hơi cứng rắn: người nói đang áp quy tắc rõ ràng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đặt nó xuống” với tân ngữ sau động từ, người học viết “lay down it gently”. Với đại từ, phrasal verb này tách ra: “lay it down gently”. Với danh từ: “lay down the bag”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new manager laid down some ground rules at our first meeting.”
Người quản lý mới đã đề ra một số quy tắc cơ bản trong cuộc họp đầu tiên của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rules at→rules‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She laid down her bag beside the chair.”
Cô ấy đặt túi xuống bên cạnh ghế.
“Lay down the remote after you finish.”
Đặt điều khiển xuống sau khi bạn dùng xong.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →