lay down

leɪ daʊn
lay·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đặt xuống

Cách dùng · Usage

Khi nói về đồ vật, nghĩa là đặt xuống: để túi cạnh ghế, đặt điện thoại lên bàn. Với luật lệ, dùng cho việc nêu quy định rõ ràng, hơi cứng: sếp đặt ra nguyên tắc mới.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đặt xuống” dễ làm tưởng chỉ là hành động tay đặt vật lên bề mặt. Trong “lay down the rules”, nó mang sắc thái chính thức, có quyền lực, hơi cứng rắn: người nói đang áp quy tắc rõ ràng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đặt nó xuống” với tân ngữ sau động từ, người học viết “lay down it gently”. Với đại từ, phrasal verb này tách ra: “lay it down gently”. Với danh từ: “lay down the bag”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put downCách nói rộng và trung lập cho việc đặt xuống.
lay downGợi đặt nằm phẳng hoặc đặt cẩn thận, cũng dùng với rules và conditions.
set downCó thể là đặt xuống hoặc ghi lại, quy định rõ theo sắc thái trang trọng.
lie downLà tự nằm xuống, chủ ngữ thường là người nên khác vai trò với lay down.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new manager laid down some ground rules at our first meeting.

Người quản lý mới đã đề ra một số quy tắc cơ bản trong cuộc họp đầu tiên của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rules atrules‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She laid down her bag beside the chair.

Cô ấy đặt túi xuống bên cạnh ghế.

📊 presentation

Lay down the remote after you finish.

Đặt điều khiển xuống sau khi bạn dùng xong.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lay down the rulesđặt ra quy tắc
lay the baby downđặt em bé nằm xuống
lay down your toolsđặt dụng cụ xuống
lay it down gentlyđặt nó nhẹ xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2