Nghĩa · Meaning
bị rò rỉ
Cách dùng · Usage
Leaky được dùng khi một vật không còn kín và để nước, khí hoặc chất lỏng thoát ra. Ở công việc: leaky air conditioner làm ướt sàn văn phòng; học tập: bình nước leaky trong ba lô; đời thường: leaky faucet khiến bồn rửa nhỏ giọt. Dễ nhầm với leaking: leaky là tính chất của vật, leaking nhấn mạnh hành động đang rò. Cụm thường gặp: leaky roof, leaky pipe.
Sắc thái · Nuance
“Bị rò rỉ” đúng hướng nhưng “leaky” là tính từ rất cụ thể cho vật để nước, khí hoặc chất lỏng thoát ra qua lỗ, khe. Nó nghe đời thường, hay dùng với faucet, roof, pipe, sink.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ống nước bị rò rỉ” bằng động từ, người học viết “the pipe is leak”. “Leak” là động từ hoặc danh từ; tính từ là “leaky”: “The pipe is leaky” hoặc “The pipe leaks”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The leaky pipe under the sink is soaking the cabinet.”
Ống nước bị rò dưới bồn rửa đang làm ướt tủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pipe under→pipe‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sink is→sink‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A leaky roof left a brown stain on my bedroom ceiling.”
Mái nhà bị rò để lại vết ố nâu trên trần phòng ngủ của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stain on→stain‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you fix the leaky faucet soon? It wastes a lot of water.”
Bạn sửa vòi nước bị rò sớm được không? Nó làm lãng phí nhiều nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- soon It→soon‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →