leave a message

liv ə ˈmɛsɪdʒ
leev·uh·MEH·sihj4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

để lại lời nhắn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “leave a message” khi không gặp được ai và muốn để lại lời nhắn qua điện thoại, email, lễ tân hoặc hộp thư thoại. Ở công việc: nhắn cho sếp đang họp; khi học: để lời nhắn cho giáo viên; đời thường: gọi bạn không bắt máy. Đừng nhầm với “send a message”: “send” là gửi trực tiếp, còn “leave” là để lại để người kia xem sau. Cụm cố định: “leave a message after the beep”.

Sắc thái · Nuance

“Để lại lời nhắn” khá sát nghĩa, nhưng leave a message thường là nói hoặc gửi thông tin để người vắng mặt nhận sau, nhất là qua điện thoại, hộp thư thoại, lễ tân. Nó không mang nghĩa “bỏ quên” một tin nhắn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

send a messageNói gửi tin qua điện thoại, ứng dụng hoặc email nói chung.
leave a messageDùng khi người kia vắng mặt và bạn để lại lời nhắn để họ xem sau.
take a messageLà người nghe điện thoại ghi lại lời nhắn cho người khác, vai trò ngược lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 A voicemail greeting

Please leave a message after the beep.

Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • message aftermessage‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Calling an office

He's not here. Can I leave a message?

Anh ấy không có ở đây. Tôi để lại lời nhắn được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 After a missed call

I left a message on her phone.

Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left aleft‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • message onmessage‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave a message after the tonenhắn sau tiếng bíp
leave a message for someonenhắn lại cho ai
leave a voice messageđể lại tin thoại
leave a quick messagenhắn nhanh vài lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2