leave a message
Nghĩa · Meaning
để lại lời nhắn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “leave a message” khi không gặp được ai và muốn để lại lời nhắn qua điện thoại, email, lễ tân hoặc hộp thư thoại. Ở công việc: nhắn cho sếp đang họp; khi học: để lời nhắn cho giáo viên; đời thường: gọi bạn không bắt máy. Đừng nhầm với “send a message”: “send” là gửi trực tiếp, còn “leave” là để lại để người kia xem sau. Cụm cố định: “leave a message after the beep”.
Sắc thái · Nuance
“Để lại lời nhắn” khá sát nghĩa, nhưng leave a message thường là nói hoặc gửi thông tin để người vắng mặt nhận sau, nhất là qua điện thoại, hộp thư thoại, lễ tân. Nó không mang nghĩa “bỏ quên” một tin nhắn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please leave a message after the beep.”
Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leave a→leave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- message after→message‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He's not here. Can I leave a message?”
Anh ấy không có ở đây. Tôi để lại lời nhắn được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- leave a→leave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left a message on her phone.”
Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- message on→message‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →