lean forward

liːn ˈfɔːrwərd
leen·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghiêng người về phía trước

Cách dùng · Usage

Lean forward tả động tác nghiêng thân trên về phía trước, thường vì muốn nghe rõ, nói vào micro, chú ý hoặc chuẩn bị đứng lên. Ở công việc, lean forward khi phát biểu vào mic bàn; khi học, lean forward để nhìn bảng; trong đời sống, lean forward khi nghe bạn kể chuyện ở quán ồn. Đừng nhầm với bend over: bend over là cúi gập người xuống. Cụm tự nhiên: lean forward slightly, lean forward in your chair.

Sắc thái · Nuance

“Nghiêng người về phía trước” có thể khiến người học nghĩ đến nghiêng cả cơ thể hoặc cúi xuống. Lean forward thường là động tác thân trên khi ngồi/đứng, và còn gợi sự chú ý, quan tâm, hoặc sẵn sàng tham gia.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chúi người lên phía trước”, người học hay dùng “lean to forward”. Forward đã là trạng từ hướng, nên nói “lean forward”, hoặc thêm nơi chốn: “lean forward over the desk”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bend forwardGập người về phía trước, hợp với cúi nhặt đồ hoặc khám xét.
lean forwardNghiêng trọng tâm thân người về phía trước, kể cả khi đang ngồi.
move closerThu hẹp khoảng cách, không nhất thiết thay đổi tư thế thân người.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Lean forward when you speak into the desk mic.

Hãy nghiêng người về phía trước khi nói vào micro để bàn.

🤝 interview

I lean forward slightly to show I am listening.

Tôi hơi nghiêng người về phía trước để thể hiện là mình đang lắng nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • show Ishow‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Lean forward if the camera cannot see you well.

Hãy nghiêng người về phía trước nếu máy quay không nhìn rõ bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean forward in your seatngả người tới trên ghế
lean forward to listenchồm tới để nghe
lean forward a bitnghiêng tới một chút
lean forward over the deskchồm qua bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2