learn about something

lɜːrn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ
lurrn·uh·BOWT·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tìm hiểu, học về việc gì đó

Sắc thái · Nuance

“Tìm hiểu, học về việc gì đó” dễ bị hiểu là học chính điều đó như một kỹ năng. Learn about something chỉ là biết thông tin, bối cảnh, quy tắc, hoặc sự tồn tại của nó; mức độ có thể khá nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “biết về cái đó”, người Việt dễ nói “know about something” khi kể quá trình mới biết: “Yesterday I knew about the app.” Đúng là “Yesterday I learned about the app”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studyDùng khi bỏ thời gian học có hệ thống, thường nghiêm túc hơn việc chỉ biết thêm thông tin.
learn aboutNhấn vào việc dần biết hoặc hiểu qua học tập, trải nghiệm, nên rộng và tự nhiên trong đời thường.
find out aboutHợp khi chủ động tìm ra một sự thật trước đó chưa biết, cảm giác khám phá rõ hơn.
learn aboutCũng dùng tốt khi kiến thức tích lũy qua lớp học hoặc trải nghiệm, không nhất thiết do tìm kiếm.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I learned about the company before the interview.

Tôi đã tìm hiểu về công ty trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

We learned about a new app today.

Hôm nay chúng tôi đã học về một ứng dụng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learned aboutlearned‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new appnew‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team learned about the new rule.

Cả nhóm đã tìm hiểu về quy định mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

learn about historytìm hiểu về lịch sử
learn about the rulesbiết các quy tắc
learn about different culturestìm hiểu các văn hóa
learn about the programtìm hiểu chương trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2