learn about something
Nghĩa · Meaning
tìm hiểu, học về việc gì đó
Sắc thái · Nuance
“Tìm hiểu, học về việc gì đó” dễ bị hiểu là học chính điều đó như một kỹ năng. Learn about something chỉ là biết thông tin, bối cảnh, quy tắc, hoặc sự tồn tại của nó; mức độ có thể khá nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “biết về cái đó”, người Việt dễ nói “know about something” khi kể quá trình mới biết: “Yesterday I knew about the app.” Đúng là “Yesterday I learned about the app”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I learned about the company before the interview.”
Tôi đã tìm hiểu về công ty trước buổi phỏng vấn.
“We learned about a new app today.”
Hôm nay chúng tôi đã học về một ứng dụng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learned about→learned‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new app→new‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team learned about the new rule.”
Cả nhóm đã tìm hiểu về quy định mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →