Nghĩa · Meaning
cho mượn
Cách dùng · Usage
Lend nói về việc cho ai dùng tạm tiền hoặc đồ của mình và mong nhận lại. Ở công việc: lend đồng nghiệp bộ sạc; trong học tập: lend bạn sách giáo trình; đời thường: lend em gái áo khoác. Dễ nhầm với borrow: người cho thì lend, người nhận thì borrow. Mẫu câu rất thường gặp: lend someone something, lend a hand khi nghĩa là giúp một tay.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cho mượn” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần nói chung như “mượn”. Trong tiếng Anh, lend nhấn mạnh người đưa đồ/tiền tạm thời, khá trung tính, dùng cả đời thường và lịch sự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you lend me five dollars until tomorrow?”
Bạn có thể cho tôi mượn năm đô la đến ngày mai được không?
“My brother lent me his jacket.”
Anh trai tôi đã cho tôi mượn áo khoác của anh ấy.
“I'll lend you my umbrella if it rains.”
Tôi sẽ cho bạn mượn cây dù của tôi nếu trời mưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →