lend

lend
lehnd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho mượn

Cách dùng · Usage

Lend nói về việc cho ai dùng tạm tiền hoặc đồ của mình và mong nhận lại. Ở công việc: lend đồng nghiệp bộ sạc; trong học tập: lend bạn sách giáo trình; đời thường: lend em gái áo khoác. Dễ nhầm với borrow: người cho thì lend, người nhận thì borrow. Mẫu câu rất thường gặp: lend someone something, lend a hand khi nghĩa là giúp một tay.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cho mượn” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần nói chung như “mượn”. Trong tiếng Anh, lend nhấn mạnh người đưa đồ/tiền tạm thời, khá trung tính, dùng cả đời thường và lịch sự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

borrowLà phía ngược lại của lend, với người nhận đồ làm chủ ngữ.
lendDùng khi tạm thời cho ai mượn đồ và thường mong được trả lại.
giveChỉ việc cho hẳn, không có kỳ vọng nhận lại đồ.
rentDùng cho việc thuê hoặc cho thuê trong thời hạn, thường có tiền.
loanTrang trọng hơn lend, thường là danh từ chỉ khoản vay hoặc động từ trong ngữ cảnh chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

Can you lend me five dollars until tomorrow?

Bạn có thể cho tôi mượn năm đô la đến ngày mai được không?

👨‍👩‍👧 family

My brother lent me his jacket.

Anh trai tôi đã cho tôi mượn áo khoác của anh ấy.

💡 home

I'll lend you my umbrella if it rains.

Tôi sẽ cho bạn mượn cây dù của tôi nếu trời mưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lend me moneycho tôi mượn tiền
lend someone a handgiúp ai một tay
lend a book to a friendcho bạn mượn sách
lend your carcho mượn xe bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2