let out

let aʊt
leht·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho ra ngoài

Cách dùng · Usage

Let out nghĩa là cho ai hoặc thứ gì ra khỏi một nơi bị đóng, chặn hoặc kiểm soát. Ở công ty: bảo vệ let us out sau giờ họp muộn. Ở trường: giáo viên let the students out khi chuông reo. Đời thường: let the dog out ra sân. Dễ nhầm với go out: go out là tự đi ra, còn let out cần người mở cửa hoặc cho phép. Cụm hay gặp: let someone out of the room.

Sắc thái · Nuance

“Cho ra ngoài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đưa vật/người ra khỏi một chỗ. Let out nhấn mạnh việc mở đường, cho phép rời khỏi nơi bị giữ lại; giọng tự nhiên, không trang trọng, dùng nhiều trong đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

releaseTrang trọng và có kiểm soát, dùng cho tù nhân, thông tin hoặc phim ra mắt.
let outĐời thường hơn, hợp với mở cửa cho ra ngoài hoặc phát ra tiếng.
send outTập trung vào việc gửi ra ngoài hoặc phân phát.
shoutLà hành động hét to, còn let out a shout nhấn mạnh tiếng hét bật ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The guard let us out after the meeting.

Người bảo vệ cho chúng tôi ra ngoài sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out afterout‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please let people out slowly.

Xin hãy cho mọi người ra ngoài từ từ.

💡 lunch

They let us out for lunch.

Họ cho chúng tôi ra ngoài ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let the dog outcho chó ra ngoài
let out a sighthở dài thành tiếng
let out a screamhét lên một tiếng
let the air outxì hơi ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2