Nghĩa · Meaning
cho ra ngoài
Cách dùng · Usage
Let out nghĩa là cho ai hoặc thứ gì ra khỏi một nơi bị đóng, chặn hoặc kiểm soát. Ở công ty: bảo vệ let us out sau giờ họp muộn. Ở trường: giáo viên let the students out khi chuông reo. Đời thường: let the dog out ra sân. Dễ nhầm với go out: go out là tự đi ra, còn let out cần người mở cửa hoặc cho phép. Cụm hay gặp: let someone out of the room.
Sắc thái · Nuance
“Cho ra ngoài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đưa vật/người ra khỏi một chỗ. Let out nhấn mạnh việc mở đường, cho phép rời khỏi nơi bị giữ lại; giọng tự nhiên, không trang trọng, dùng nhiều trong đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The guard let us out after the meeting.”
Người bảo vệ cho chúng tôi ra ngoài sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out after→out‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please let people out slowly.”
Xin hãy cho mọi người ra ngoài từ từ.
“They let us out for lunch.”
Họ cho chúng tôi ra ngoài ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →