Nghĩa · Meaning
để lại tiền boa
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng leave a tip sau khi được phục vụ và muốn nói để thêm tiền ngoài hóa đơn. Ở công việc: ăn trưa với khách rồi hỏi công ty cho boa bao nhiêu. Khi học: đi quán cà phê sau giờ học và chia tiền boa. Đời thường: đi taxi hoặc cắt tóc. Dễ nhầm với pay the bill: bill là tiền chính, tip là khoản thêm. Cụm quen: leave a generous tip.
Sắc thái · Nuance
“Để lại tiền boa” đúng nghĩa, nhưng leave a tip gắn với văn hóa phục vụ ở nhà hàng, taxi, khách sạn. Leave nhấn vào việc đặt hoặc thêm khoản tiền khi thanh toán, không phải “bỏ lại” tiền một cách vô tình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “cho tiền tip/boa”, người Việt có thể viết “give a tip for the waiter.” Với tiền phục vụ, dùng “leave a tip” hoặc “tip the server”; người nhận đi với for only trong “leave a tip for the server.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't forget to leave a tip.”
Đừng quên để lại tiền boa nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leave a→leave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Should we leave a tip here?”
Ở đây mình có nên để lại tiền boa không?
“The service was great, so I left a big tip.”
Dịch vụ rất tốt nên tôi để lại nhiều tiền boa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →