lean back

liːn bæk
leen·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngả người ra sau

Cách dùng · Usage

Lean back tả động tác ngả phần thân trên ra sau, thường khi ngồi hoặc đứng dựa. Ở công việc, ứng viên không nên lean back quá mức trong phỏng vấn vì trông thiếu tập trung. Khi học, học sinh lean back để nhìn bảng. Đời thường, bạn lean back trên ghế sau bữa ăn. Dễ nhầm với lie down: lie down là nằm hẳn; lean back vẫn dựa hoặc ngồi. Cụm hay gặp: lean back in your chair.

Sắc thái · Nuance

“Ngả người ra sau” nghe trung tính, nhưng lean back thường gợi một chuyển động nhỏ, có kiểm soát của thân trên. Trong giao tiếp, nó còn có sắc thái tư thế: quá nhiều có thể trông lười, phòng thủ, hoặc thiếu tập trung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “lean back the chair” vì nói “ngả ghế/ngả người” dùng một động từ. Tiếng Anh cần giới từ cho vị trí: “lean back in the chair”, hoặc tân ngữ khác: “lean the chair back”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sit backNgồi tựa ra hoặc đứng ngoài quan sát, không chỉ riêng độ nghiêng thân.
lean backNgả thân người ra phía sau, trọng tâm là hướng nghiêng.
lie backNgả gần như nằm, hợp với giường, sofa hoặc ghế khám.
reclineNgả ghế hoặc lưng ghế ra sau, hơi trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Try not to lean back too far in the interview.

Cố đừng ngả người ra sau quá xa trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • far infar‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Lean back a little so people can see the chart.

Hãy ngả ra sau một chút để mọi người thấy được biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back aback‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He leaned back and listened to the update.

Anh ấy ngả người ra sau và lắng nghe bản cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back andback‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean back in the chairngả lưng trên ghế
lean back and relaxngả ra và thư giãn
lean back against the wallngả lưng vào tường
lean back a littlengả ra sau một chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2