lead to something

liːd tuː ˈsʌmθɪŋ
leed·too·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dẫn đến, đưa đến điều gì đó

Cách dùng · Usage

Lead to something dùng để nói một việc kéo theo kết quả: câu trả lời tốt dẫn tới phỏng vấn tiếp, thay đổi quy trình giúp phục vụ nhanh hơn, hoặc thiếu ngủ gây lỗi.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đến” khá gần nghĩa, nhưng tiếng Anh dùng “lead to” cho quan hệ nguyên nhân-kết quả trong văn nói và viết trung tính. Nó không nhất thiết có ai “dẫn”; một thay đổi, quyết định hay thói quen cũng “lead to” kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không có giới từ bắt buộc sau “dẫn đến”, người học bỏ “to”: “This change may lead faster service”. Cấu trúc đúng là “lead to + noun/gerund”: “lead to faster service”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeGợi quan hệ nguyên nhân trực tiếp và mạnh hơn giữa sự việc ban đầu và kết quả.
lead toDùng rộng hơn khi một việc có thể đưa đến kết quả qua nhiều bước, nghe mềm hơn cause.
result inGần nghĩa lead to nhưng trang trọng hơn, thường hợp với báo cáo hoặc văn viết.
bring aboutHay dùng khi nói một thay đổi lớn hoặc kết quả xã hội được tạo ra.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Good answers can lead to a second interview.

Câu trả lời tốt có thể dẫn đến vòng phỏng vấn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Good answersgood‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • second interviewsecond‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This change may lead to faster service.

Thay đổi này có thể mang lại dịch vụ nhanh hơn.

💡 meeting

A clear plan will lead to fewer mistakes.

Một kế hoạch rõ ràng sẽ dẫn đến ít sai sót hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead to problemsgây ra vấn đề
lead to successdẫn tới thành công
lead to an increaselàm tăng lên
lead to better resultscho kết quả tốt hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2