lead to something
Nghĩa · Meaning
dẫn đến, đưa đến điều gì đó
Cách dùng · Usage
Lead to something dùng để nói một việc kéo theo kết quả: câu trả lời tốt dẫn tới phỏng vấn tiếp, thay đổi quy trình giúp phục vụ nhanh hơn, hoặc thiếu ngủ gây lỗi.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đến” khá gần nghĩa, nhưng tiếng Anh dùng “lead to” cho quan hệ nguyên nhân-kết quả trong văn nói và viết trung tính. Nó không nhất thiết có ai “dẫn”; một thay đổi, quyết định hay thói quen cũng “lead to” kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không có giới từ bắt buộc sau “dẫn đến”, người học bỏ “to”: “This change may lead faster service”. Cấu trúc đúng là “lead to + noun/gerund”: “lead to faster service”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good answers can lead to a second interview.”
Câu trả lời tốt có thể dẫn đến vòng phỏng vấn thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Good answers→good‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- second interview→second‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This change may lead to faster service.”
Thay đổi này có thể mang lại dịch vụ nhanh hơn.
“A clear plan will lead to fewer mistakes.”
Một kế hoạch rõ ràng sẽ dẫn đến ít sai sót hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →