Nghĩa · Meaning
dẫn đầu để chỉ đường, đi trước dẫn dắt
Cách dùng · Usage
Bạn dùng câu này khi nhờ người biết đường đi trước, như vào nhà hàng, đến phòng họp, hoặc dẫn nhóm qua khu lạ. Nghĩa bóng cũng là làm gương trước.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đầu” dễ bị hiểu là đứng hạng nhất hoặc làm lãnh đạo. “Lead the way” thường rất đời thường: đi trước để người khác theo, như dẫn tới phòng họp; đôi khi mới nghĩa bóng là tiên phong.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chỉ đường cho tôi”, người học hay viết “lead me the way”. Cụm đúng không cần “me”: “Please lead the way.” Nếu muốn nói chỉ đường, dùng “show me the way”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please lead the way to the meeting room.”
Vui lòng dẫn đường tới phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You know the restaurant, so lead the way.”
Bạn biết nhà hàng đó, nên hãy dẫn đường đi.
“Lead the way to the presentation room.”
Hãy dẫn đường tới phòng thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →