lead the way

liːd ðə weɪ
leed·thuh·way3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dẫn đầu để chỉ đường, đi trước dẫn dắt

Cách dùng · Usage

Bạn dùng câu này khi nhờ người biết đường đi trước, như vào nhà hàng, đến phòng họp, hoặc dẫn nhóm qua khu lạ. Nghĩa bóng cũng là làm gương trước.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đầu” dễ bị hiểu là đứng hạng nhất hoặc làm lãnh đạo. “Lead the way” thường rất đời thường: đi trước để người khác theo, như dẫn tới phòng họp; đôi khi mới nghĩa bóng là tiên phong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chỉ đường cho tôi”, người học hay viết “lead me the way”. Cụm đúng không cần “me”: “Please lead the way.” Nếu muốn nói chỉ đường, dùng “show me the way”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guideChỉ hướng dẫn hoặc giải thích đường đi, không nhất thiết đi trước.
lead the wayChỉ đi trước để người khác theo sau, hoặc dẫn đầu trong một việc.
show the wayNhấn vào chỉ đường, có thể không cùng đi với người nghe.
directTrang trọng, nghĩa là chỉ dẫn ai đi đâu hoặc làm gì.
pioneerChỉ mở đường trong lĩnh vực mới, không phải dẫn đường thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please lead the way to the meeting room.

Vui lòng dẫn đường tới phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

You know the restaurant, so lead the way.

Bạn biết nhà hàng đó, nên hãy dẫn đường đi.

📊 presentation

Lead the way to the presentation room.

Hãy dẫn đường tới phòng thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead the way to the exitdẫn tới lối ra
please lead the wayxin đi trước dẫn đường
lead the way upstairsdẫn lên tầng trên
lead the way in designtiên phong trong thiết kế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2