Nghĩa · Meaning
va làm đổ, đánh đổ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “knock over” khi một cú chạm, va quệt hay chuyển động làm vật đứng yên bị đổ. Ở công sở: quơ tay làm đổ cà phê trên bàn họp. Khi học: làm rơi chồng sách trong thư viện. Đời thường: trẻ đụng ngã ghế ở quán ăn. Dễ nhầm với “drop”: “drop” là làm rơi khỏi tay, còn “knock over” là va vào vật. Cụm quen: knock over a glass.
Sắc thái · Nuance
“Đánh đổ” có thể nghe như cố ý dùng tay đánh. Knock over thường là vô tình va vào khiến vật rơi hoặc ngã; sắc thái đời thường, dùng cho cốc, ghế, kệ trưng bày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “I made my coffee fall” theo “làm đổ cà phê.” Cách tự nhiên là dùng phrasal verb: “I knocked over my coffee” hoặc “I knocked my coffee over.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I knocked over my coffee in the meeting.”
Tôi làm đổ cà phê trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- knocked over→knocked‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A child knocked over a chair at lunch.”
Một đứa trẻ làm đổ cái ghế trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- knocked over→knocked‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chair at→chair‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not knock over the speaker stand.”
Đừng làm đổ giá đỡ của diễn giả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →