Nghĩa · Meaning
tránh xa, không lại gần
Cách dùng · Usage
Keep off diễn tả việc tránh chạm vào, bước lên, ăn, nói hoặc dính vào một thứ vì nó không phù hợp hay gây rắc rối. Ở công việc, keep off a sensitive topic trong họp; khi học, keep off your phone lúc ôn thi; đời thường, keep off the grass hoặc keep off spicy food. Khác với stay away from: keep off thường nghe như lời nhắc hoặc quy tắc. Cụm cố định rất hay gặp: Keep off the grass.
Sắc thái · Nuance
“Tránh xa” trong tiếng Việt có thể nghe mạnh như né người xấu hay nguy hiểm. “Keep off” thường rất thực dụng: đừng bước lên, đừng ăn, hoặc đừng bàn tới; có thể là biển báo, lời nhắc, hoặc lệnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tránh đồ ngọt” không cần giới từ, người học bỏ “off”: “I keep sweets at lunch.” Câu này nghĩa khác. Đúng: “I keep off sweets at lunch” hoặc tự nhiên hơn “I avoid sweets.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep off that topic today; it always starts an argument.”
Hôm nay chúng ta hãy tránh chủ đề đó; nó luôn gây ra tranh cãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep off→keep‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it always→it‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts an→starts‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep off spicy food at lunch.”
Tôi tránh đồ ăn cay vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep off→keep‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food at→food‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep off private names in this email.”
Hãy tránh nêu tên riêng trong email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep off→keep‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- names in→names‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →