keep off

kiːp ɔf
keep·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tránh xa, không lại gần

Cách dùng · Usage

Keep off diễn tả việc tránh chạm vào, bước lên, ăn, nói hoặc dính vào một thứ vì nó không phù hợp hay gây rắc rối. Ở công việc, keep off a sensitive topic trong họp; khi học, keep off your phone lúc ôn thi; đời thường, keep off the grass hoặc keep off spicy food. Khác với stay away from: keep off thường nghe như lời nhắc hoặc quy tắc. Cụm cố định rất hay gặp: Keep off the grass.

Sắc thái · Nuance

“Tránh xa” trong tiếng Việt có thể nghe mạnh như né người xấu hay nguy hiểm. “Keep off” thường rất thực dụng: đừng bước lên, đừng ăn, hoặc đừng bàn tới; có thể là biển báo, lời nhắc, hoặc lệnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tránh đồ ngọt” không cần giới từ, người học bỏ “off”: “I keep sweets at lunch.” Câu này nghĩa khác. Đúng: “I keep off sweets at lunch” hoặc tự nhiên hơn “I avoid sweets.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidTránh gặp hoặc tránh làm điều gì, nghĩa chung nhất.
keep offGiữ không lại gần hoặc không chạm vào, thường như lời cảnh báo.
stay away fromTránh xa người, nơi hoặc nguy hiểm, sắc thái cảnh báo rõ.
refrain fromTrang trọng, nghĩa là kiềm không làm một hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep off that topic today; it always starts an argument.

Hôm nay chúng ta hãy tránh chủ đề đó; nó luôn gây ra tranh cãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep offkeep‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it alwaysit‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starts anstarts‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I keep off spicy food at lunch.

Tôi tránh đồ ăn cay vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep offkeep‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food atfood‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Keep off private names in this email.

Hãy tránh nêu tên riêng trong email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep offkeep‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • privateprivaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • names innames‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep off the grasskhông giẫm lên cỏ
keep off that subjectđừng nhắc chủ đề đó
keep off sweetskiêng đồ ngọt
keep your hands offđừng động tay vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2