keep out

kiːp aʊt
keep·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngăn không cho vào

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng keep out khi muốn nói ai đó hoặc thứ gì đó bị chặn không cho vào một nơi hay vùng ảnh hưởng. Ở công việc: kính cách âm keep out noise trong phòng họp. Ở học tập: biển keep out trước phòng thí nghiệm. Đời thường: rèm dày keep out sunlight. Dễ nhầm với keep off: keep out là không vào bên trong, keep off là không chạm/lên bề mặt. Cụm hay gặp: keep out of reach of children.

Sắc thái · Nuance

“Ngăn không cho vào” nghe như hành động của người gác cửa, nhưng “keep out” còn dùng cho vật cản: rèm, tai nghe, cửa kín. Nó nhấn việc chặn sự xâm nhập, thường rất trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giữ nước ở ngoài” theo trật tự tự do, người học viết “keep out water” khi muốn nói chặn nước. Với tân ngữ thường đặt giữa: “keep water out.” Biển báo thì: “Keep out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay outBảo ai đó tự ở bên ngoài, chủ thể hành động là người nghe.
keep outGợi lệnh cấm vào hoặc rào chắn ngăn người khác đi vào.
do not enterTrang trọng hơn, thường thấy trên biển báo và hướng dẫn chính thức.
blockNhấn mạnh hành động chặn về mặt vật lý hoặc kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

These headphones keep out most of the noise around me.

Chiếc tai nghe này chặn được phần lớn tiếng ồn quanh tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep outkeep‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noise aroundnoise‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This sign says keep out.

Tấm biển này ghi cấm vào.

💡 email

Please keep out old files from this folder.

Xin hãy để các tệp cũ ở ngoài thư mục này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep outkeep‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep out of the roomđừng vào phòng
keep children outkhông cho trẻ vào
keep water outngăn nước vào
keep out signbiển cấm vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2