Nghĩa · Meaning
đồ giặt, quần áo giặt
Cách dùng · Usage
Laundry nói về quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt xong, không chỉ hành động giặt. Ở nhà, bạn sort the laundry trước khi cho vào máy; ở ký túc xá, do laundry cuối tuần; tại khách sạn, gửi áo sơ mi to the laundry. Dễ nhầm với clothes: clothes là quần áo nói chung, còn laundry liên quan đến việc giặt. Cụm rất thường gặp: a pile of laundry, laundry basket, do the laundry.
Sắc thái · Nuance
“Đồ giặt” dễ bị hiểu chỉ là quần áo bẩn. Laundry có thể là quần áo chờ giặt, vừa giặt xong, hoặc việc giặt nói chung. Từ này không đếm từng chiếc áo riêng lẻ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giặt đồ”, người học dịch thành “wash laundry” trong mọi trường hợp. Cụm tự nhiên cho việc nhà là “do laundry”: “I do laundry on Sundays,” không phải “I make laundry.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I do the laundry every Saturday morning.”
Tôi giặt đồ vào mỗi sáng thứ Bảy.
“There's a pile of laundry on the bed.”
Có một đống đồ giặt trên giường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pile of→pile‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you help me fold the laundry?”
Bạn có thể giúp tôi gấp đồ giặt được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →