keep on with

kiːp ɑːn wɪð
keep·ahn·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp tục làm ~

Cách dùng · Usage

Keep on with dùng khi tiếp tục việc đang làm dù bị ngắt quãng, ồn ào hoặc mệt: họp, bài nói, học đàn, kế hoạch. Có sắc thái khuyến khích hoặc nhấn mạnh sự bền bỉ.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục làm” dễ bị hiểu giống hệt “keep on doing”. “Keep on with” đặt trọng tâm vào một hoạt động, kế hoạch, bài học hay phần việc đã bắt đầu, hơi giống “cứ theo tiếp cái đó”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continue withTrang trọng và trung lập hơn, hợp với báo cáo hoặc hướng dẫn công việc.
stick withNhấn mạnh không đổi sang lựa chọn khác mà vẫn bám theo một thứ.
keep doingĐi trực tiếp với danh động từ để nói tiếp tục một hành động.
keep on withTheo sau là danh từ như kế hoạch hay công việc để nói tiếp tục theo đuổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep on with the agenda right after lunch, okay?

Chúng ta hãy tiếp tục với chương trình ngay sau bữa trưa nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep onkeep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch okaylunch‿okayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She kept on with her talk despite the noise.

Cô ấy tiếp tục bài nói dù có tiếng ồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept onkept‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email told us to keep on with the plan.

Email bảo chúng tôi tiếp tục thực hiện kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • told ustold‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep onkeep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep on with the worktiếp tục phần việc
keep on with the plantiếp tục kế hoạch
keep on with your studiestiếp tục việc học
keep on with the agendatiếp tục chương trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2