join up

dʒɔɪn ʌp
joyn·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hợp lại, gia nhập cùng

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hợp lại/gia nhập” dễ khiến người Việt nghĩ tới tham gia chính thức như vào hội. “Join up” thân mật hơn: gặp rồi nhập vào nhóm đang đi, làm việc, ăn uống; thường có “with” và không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ “with” vì tiếng Việt nói “gia nhập nhóm”: “I joined up the group” sai khi nghĩa là gặp nhóm. Dùng “I joined up with the group.” Nếu chỉ vào tổ chức chính thức, dùng “join the club/company.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

joinTham gia nhóm hoặc hoạt động, là cách nói chung nhất.
join upGặp nhau rồi nhập lại thành một nhóm hoặc cùng đi tiếp.
meet upTập trung vào việc gặp nhau theo hẹn, chưa nói sẽ cùng làm tiếp.
team upHợp tác vì mục tiêu chung, hợp với công việc, trò chơi hoặc dự án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Join up with the group in the meeting room.

Hãy hợp lại với nhóm trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Join upjoin‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group ingroup‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We joined up for lunch.

Chúng tôi đã tụ họp lại để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • joined upjoined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The two teams joined up for the presentation.

Hai nhóm đã hợp lại để thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • joined upjoined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join up with friendsgặp rồi nhập nhóm bạn
join up laternhập nhóm sau
join up with the teamgặp và vào đội
join up at the stationgặp nhau ở ga
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2