invite someone over
Nghĩa · Meaning
mời ai đó đến nhà chơi
Cách dùng · Usage
Invite someone over dùng khi mời ai đến nhà mình, ký túc xá hoặc nơi mình đang ở để chơi, ăn uống, xem phim. Ở công việc: mời đồng nghiệp over for coffee sau giờ làm; khi học: invite a classmate over để làm bài nhóm; đời thường: mời hàng xóm qua ăn tối. Dễ nhầm với invite someone out: out là đi ra ngoài, như quán ăn. Cụm thường gặp: invite friends over for dinner.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mời qua nhà” không cần tân ngữ chen giữa, người học viết “invite over my friends.” With pronouns/nouns, put the person before over: “invite my friends over.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's invite Sam over for dinner.”
Mình mời Sam đến nhà ăn tối đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's invite→let's‿inviteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Sam over→sam‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I invited my friends over on Saturday.”
Tôi đã mời bạn bè đến nhà vào thứ Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invited→inviᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- friends over→friends‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mom, can I invite Lisa over?”
Mẹ ơi, con mời Lisa đến nhà được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- invite→inviᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →