job posting
Nghĩa · Meaning
tin tuyển dụng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “job posting” khi nói về một thông báo tuyển người có mô tả việc, yêu cầu và cách ứng tuyển. Ở công ty, HR puts up a job posting cho vị trí kế toán. Khi đi học, sinh viên xem job postings trên bảng việc làm của trường. Đời thường, bạn thấy posting ở quán cà phê gần nhà. Dễ nhầm với job ad; job posting thường cụ thể và chính thức hơn. Cụm hay gặp: apply for a job posting.
Sắc thái · Nuance
“Tin tuyển dụng” hợp nghĩa, nhưng “job posting” nhấn vào bài đăng cụ thể, thường trên website, bảng tin, mạng nội bộ. Nó không phải toàn bộ quá trình tuyển dụng hay vị trí công việc nói chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đăng tin tuyển dụng,” người học hay viết “post a job posting” thừa ý. Tự nhiên hơn là “post a job” hoặc “write a job posting”; khi đọc thì “I saw a job posting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I saw a job posting for a kitchen helper at the diner near my apartment.”
Tôi thấy tin tuyển dụng phụ bếp ở quán ăn gần căn hộ của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw a→saw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- helper at→helper‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Where do you usually find a good job posting around here?”
Bạn thường tìm tin tuyển dụng tốt ở quanh đây bằng cách nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- posting around→posting‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The job posting says you must be available on weekends.”
Tin tuyển dụng ghi rằng bạn phải làm được vào cuối tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →