Nghĩa · Meaning
mời
Cách dùng · Usage
Invite được dùng khi chủ động rủ hoặc mời ai tham gia một việc có kế hoạch. Ở công ty: invite a client to a meeting. Khi học: invite classmates to a study group. Đời thường: invite neighbors for dinner. Dễ lẫn với ask: ask có thể chỉ hỏi hoặc nhờ; invite nhấn mạnh lời mời tham dự. Cấu trúc hay gặp: invite someone to an event, invite someone over.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We invited our neighbors for dinner on Sunday.”
Chúng tôi đã mời hàng xóm đến ăn tối vào Chủ nhật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invited→inviᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dinner on→dinner‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you invite everyone to your birthday party?”
Bạn đã mời mọi người đến tiệc sinh nhật chưa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- invite→inviᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She invited me over to watch a movie.”
Cô ấy đã mời tôi đến nhà xem phim.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invited→inviᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- watch a→watch‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →