invite

ɪnˈvaɪt
ihn·VEYET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mời

Cách dùng · Usage

Invite được dùng khi chủ động rủ hoặc mời ai tham gia một việc có kế hoạch. Ở công ty: invite a client to a meeting. Khi học: invite classmates to a study group. Đời thường: invite neighbors for dinner. Dễ lẫn với ask: ask có thể chỉ hỏi hoặc nhờ; invite nhấn mạnh lời mời tham dự. Cấu trúc hay gặp: invite someone to an event, invite someone over.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ask someone to comeĐời thường và giải thích hơn, ít mang cảm giác lời mời chính thức.
inviteGợi việc cho quyền tham dự tiệc, đám cưới, cuộc họp hoặc sự kiện.
welcomeLà đón người đã đến hoặc cho phép tham gia, khác với hành động gửi lời mời.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

We invited our neighbors for dinner on Sunday.

Chúng tôi đã mời hàng xóm đến ăn tối vào Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invitedinviᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dinner ondinner‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Did you invite everyone to your birthday party?

Bạn đã mời mọi người đến tiệc sinh nhật chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • inviteinviᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

She invited me over to watch a movie.

Cô ấy đã mời tôi đến nhà xem phim.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invitedinviᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

invite a friendmời một người bạn
invite someone to dinnermời ai ăn tối
invite guestsmời khách
be invited to a weddingđược mời dự đám cưới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2