hurry up

ˈhɜri ʌp
HUR·ee·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhanh lên, vội lên

Cách dùng · Usage

Hurry up là cách giục ai làm nhanh hơn vì thời gian sắp hết hoặc người khác đang chờ. Ở công việc, đồng nghiệp nói hurry up trước cuộc họp; khi học, bạn nghe hurry up and finish the quiz; đời thường, cha mẹ giục con đi giày để kịp xe buýt. Dễ nhầm với rush: rush nhấn mạnh làm quá vội, có thể ẩu; hurry up chỉ là thúc nhanh lên. Cụm quen thuộc: hurry up and wait.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rushLàm quá vội hoặc gấp, thường gợi nguy cơ lỗi.
hurry upGiục ai tăng tốc ngay, trực tiếp và khẩu ngữ.
speed upTăng tốc quá trình, xe, máy hoặc kết nối hơn là giục người.
move quicklyNói đi hoặc làm nhanh, nhưng ít cảm xúc mệnh lệnh hơn.
get a move onLời giục mạnh, mang sắc thái Anh-Anh và khá thân mật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please hurry up; the meeting is starting.

Vui lòng nhanh lên; cuộc họp đang bắt đầu.

💡 lunch

Hurry up with your lunch order.

Nhanh lên gọi món trưa đi.

📊 presentation

Do not hurry up too much while speaking.

Đừng quá vội khi nói.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hurry up and leavenhanh lên rồi đi
hurry up with your ordergọi món nhanh lên
please hurry uplàm ơn nhanh lên
hurry up before it rainsnhanh trước khi mưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2