hurry along
Nghĩa · Meaning
vội vã đi tới
Cách dùng · Usage
“Hurry along” diễn tả đi tiếp nhanh hơn vì thiếu thời gian, thường có cảm giác bị thúc. Ở nơi làm việc: bước nhanh tới văn phòng; khi học: chạy sang lớp trước giờ kiểm tra; đời thường: kéo con đi nhanh để kịp xe buýt. Khác “rush”: rush có thể là làm vội nhiều việc; hurry along chủ yếu là di chuyển tiếp. Cụm hay gặp: “hurry along now”.
Sắc thái · Nuance
“Hurry along” adds movement forward: đi tiếp nhanh hơn hoặc thúc ai/việc gì tiến nhanh. Không giống chỉ “vội vàng” trong đầu; it often suggests keeping people, a line, or a process moving.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “thúc” thường đi với người, người Việt có thể bỏ object: “The teacher hurried along.” If she made students move faster, say “The teacher hurried the students along.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I hurried along to reach the office on time.”
Tôi vội vã đi để đến văn phòng đúng giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hurried along→hurried‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- office on→office‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hurry along, or we will miss the opening slide.”
Nhanh lên nào, không thì chúng ta sẽ lỡ slide mở đầu.
“The team hurried along to the next room.”
Cả nhóm vội vã đi sang phòng tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hurried along→hurried‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →