hurry along

ˈhɜːri əˈlɔːŋ
HUR·ree·uh·lawng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vội vã đi tới

Cách dùng · Usage

“Hurry along” diễn tả đi tiếp nhanh hơn vì thiếu thời gian, thường có cảm giác bị thúc. Ở nơi làm việc: bước nhanh tới văn phòng; khi học: chạy sang lớp trước giờ kiểm tra; đời thường: kéo con đi nhanh để kịp xe buýt. Khác “rush”: rush có thể là làm vội nhiều việc; hurry along chủ yếu là di chuyển tiếp. Cụm hay gặp: “hurry along now”.

Sắc thái · Nuance

“Hurry along” adds movement forward: đi tiếp nhanh hơn hoặc thúc ai/việc gì tiến nhanh. Không giống chỉ “vội vàng” trong đầu; it often suggests keeping people, a line, or a process moving.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thúc” thường đi với người, người Việt có thể bỏ object: “The teacher hurried along.” If she made students move faster, say “The teacher hurried the students along.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hurry upDùng để giục trực tiếp ai làm nhanh hơn, thường có sắc thái thúc ép rõ.
hurry alongHợp khi muốn việc di chuyển hay quy trình tiếp tục nhanh và trôi chảy.
move alongThường là lời của cảnh sát, nhân viên hay giáo viên bảo người khác rời chỗ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I hurried along to reach the office on time.

Tôi vội vã đi để đến văn phòng đúng giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hurried alonghurried‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • office onoffice‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Hurry along, or we will miss the opening slide.

Nhanh lên nào, không thì chúng ta sẽ lỡ slide mở đầu.

💡 meeting

The team hurried along to the next room.

Cả nhóm vội vã đi sang phòng tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hurried alonghurried‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hurry the kids alongthúc bọn trẻ đi nhanh
hurry along the streetvội đi dọc phố
hurry things alongđẩy nhanh mọi việc
hurry the line alonglàm hàng người nhanh hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2