Nghĩa · Meaning
vội vàng đi xuống
Cách dùng · Usage
Hurry down diễn tả việc đi xuống nhanh, thường từ tầng trên, cầu thang, đồi hoặc cuối đường xuống một nơi cần đến gấp. Ở công ty: hurry down to the lobby gặp khách; khi học: hurry down to the cafeteria sau tiết cuối; đời thường: hurry down the stairs nghe chuông cửa. Dễ lẫn với go down: go down chỉ hướng đi, không nói gấp. Rush down mạnh hơn, có vẻ hấp tấp. Cụm hay gặp: hurry down the stairs.
Sắc thái · Nuance
“Vội vàng đi xuống” có thể làm người Việt hiểu là xuống thật sự về độ cao. Hurry down cũng hay dùng cho đi nhanh xuống tầng, ra sảnh, xuống sân ga; trọng tâm là di chuyển xuống dưới một nơi cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hurry down to the meeting room.”
Nhanh xuống phòng họp đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We hurried down to the cafeteria.”
Chúng tôi vội vàng xuống nhà ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cafeteria→cafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker hurried down to the first floor.”
Diễn giả vội vàng xuống tầng một.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →