Nghĩa · Meaning
cho vào trong
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó mở cửa hoặc cho người khác vào nơi có kiểm soát: nhà, văn phòng, tòa nhà. Thường gặp với khách giao hàng, bạn đến chơi, ứng viên tới phỏng vấn.
Sắc thái · Nuance
“Cho vào trong” dễ làm người Việt nghĩ let in chỉ là động tác mở cửa. Trong tiếng Anh, nó nhấn mạnh sự cho phép vào một nơi; thân mật, tự nhiên hơn “allow to enter”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần tân ngữ rõ, người học nói “Please let in” khi muốn vào. Tiếng Anh cần nói ai hoặc cái gì: “Please let me in” hoặc “Please let the guests in.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you let in the delivery guy when he gets here?”
Bạn có thể cho anh giao hàng vào khi anh ấy đến không?
“The receptionist let me in for the interview.”
Nhân viên lễ tân cho tôi vào để phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not let in people during the first slide.”
Đừng cho ai vào trong lúc chiếu slide đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →