let in

let ɪn
leht·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho vào trong

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó mở cửa hoặc cho người khác vào nơi có kiểm soát: nhà, văn phòng, tòa nhà. Thường gặp với khách giao hàng, bạn đến chơi, ứng viên tới phỏng vấn.

Sắc thái · Nuance

“Cho vào trong” dễ làm người Việt nghĩ let in chỉ là động tác mở cửa. Trong tiếng Anh, nó nhấn mạnh sự cho phép vào một nơi; thân mật, tự nhiên hơn “allow to enter”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần tân ngữ rõ, người học nói “Please let in” khi muốn vào. Tiếng Anh cần nói ai hoặc cái gì: “Please let me in” hoặc “Please let the guests in.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

admitTrang trọng, dùng khi cho vào bệnh viện, trường học hoặc sự kiện theo tiêu chuẩn.
let inThân mật và đời thường, dùng cho việc cho ai vào nhà, lớp hoặc cửa hàng.
allow inNhấn mạnh sự cho phép, hợp khi giải thích quy tắc hoặc quyền hạn.
show inBao gồm cả việc dẫn khách vào trong và chỉ chỗ.
invite inGợi lời mời chào đón ai đó bước vào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you let in the delivery guy when he gets here?

Bạn có thể cho anh giao hàng vào khi anh ấy đến không?

🤝 interview

The receptionist let me in for the interview.

Nhân viên lễ tân cho tôi vào để phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Do not let in people during the first slide.

Đừng cho ai vào trong lúc chiếu slide đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let the guests incho khách vào
let in some fresh aircho không khí vào
let the dog incho chó vào nhà
let in the morning lightđón ánh sáng sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2