lie down

laɪ daʊn
leye·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nằm xuống, nằm nghỉ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng lie down khi muốn đặt cả người nằm xuống, thường để nghỉ, ngủ chợp mắt hoặc vì thấy không khỏe. Ở công việc: sau ca trực dài, I need to lie down. Ở học tập: đọc bài đến đau đầu thì lie down for a bit. Đời thường: chóng mặt sau bữa trưa. Dễ nhầm với lay down: lie down là tự mình nằm; lay something down là đặt vật xuống. Cụm quen thuộc: lie down on the sofa.

Sắc thái · Nuance

“Nằm xuống” trong tiếng Việt có thể là đổi tư thế rất ngắn. Lie down thường hàm ý đặt người nằm phẳng để nghỉ, khám bệnh hoặc vì mệt; thân mật, tự nhiên, khác với sleep là ngủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restChỉ nghỉ ngơi nói chung, có thể ngồi, nằm hoặc không làm gì.
lie downNhấn vào hành động chuyển sang tư thế nằm.
take a napChỉ ngủ một giấc ngắn, còn lie down chưa chắc đã ngủ.
reclineTrang trọng hơn, gợi ngả lưng trên ghế hoặc nằm nghiêng thoải mái.
go to bedChỉ đi ngủ hoặc lên giường vào giờ ngủ, không chỉ nằm xuống nghỉ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I want to lie down after lunch.

Tôi muốn nằm nghỉ sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • down afterdown‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I felt sick and had to lie down.

Tôi thấy mệt và phải nằm xuống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sick andsick‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will lie down for ten minutes.

Tôi sẽ nằm nghỉ mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lie down for a whilenằm nghỉ một lát
lie down on the sofanằm xuống ghế sofa
lie down and restnằm xuống nghỉ ngơi
tell the patient to lie downbảo bệnh nhân nằm xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2