Nghĩa · Meaning
nằm xuống, nằm nghỉ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng lie down khi muốn đặt cả người nằm xuống, thường để nghỉ, ngủ chợp mắt hoặc vì thấy không khỏe. Ở công việc: sau ca trực dài, I need to lie down. Ở học tập: đọc bài đến đau đầu thì lie down for a bit. Đời thường: chóng mặt sau bữa trưa. Dễ nhầm với lay down: lie down là tự mình nằm; lay something down là đặt vật xuống. Cụm quen thuộc: lie down on the sofa.
Sắc thái · Nuance
“Nằm xuống” trong tiếng Việt có thể là đổi tư thế rất ngắn. Lie down thường hàm ý đặt người nằm phẳng để nghỉ, khám bệnh hoặc vì mệt; thân mật, tự nhiên, khác với sleep là ngủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want to lie down after lunch.”
Tôi muốn nằm nghỉ sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- down after→down‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I felt sick and had to lie down.”
Tôi thấy mệt và phải nằm xuống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sick and→sick‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will lie down for ten minutes.”
Tôi sẽ nằm nghỉ mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →