Nghĩa · Meaning
lắng tai chờ nghe một âm thanh nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn đang chú ý để nhận ra một âm thanh cụ thể: chuông cửa, tên mình được gọi, tiếng báo tàu đến. Không phải nghe chung chung mà là chờ đúng tín hiệu đó.
Sắc thái · Nuance
“Lắng tai chờ nghe” gần nghĩa nhưng listen for không chỉ là nghe chăm chú. Nó nghĩa là chú ý để nhận ra một âm thanh cụ thể có thể xuất hiện, như tên mình, chuông cửa, báo động, hoặc cuộc gọi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nghe tên của bạn”, người học viết “Listen your name” hoặc “Listen to your name.” Khi chờ nghe một tín hiệu, cần “for”: “Listen for your name when they announce the winners.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Listen for your name when they announce the winners.”
Hãy lắng nghe tên mình khi họ công bố người thắng cuộc.
“Listen for the doorbell — the package arrives today.”
Hãy lắng nghe chuông cửa — gói hàng đến hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- package arrives→package‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I always listen for the kettle while I read.”
Tôi luôn lắng nghe tiếng ấm nước trong khi đọc sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- while I→while‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →