listen for

ˈlɪsən fɔːr
LIH·suhn·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lắng tai chờ nghe một âm thanh nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn đang chú ý để nhận ra một âm thanh cụ thể: chuông cửa, tên mình được gọi, tiếng báo tàu đến. Không phải nghe chung chung mà là chờ đúng tín hiệu đó.

Sắc thái · Nuance

“Lắng tai chờ nghe” gần nghĩa nhưng listen for không chỉ là nghe chăm chú. Nó nghĩa là chú ý để nhận ra một âm thanh cụ thể có thể xuất hiện, như tên mình, chuông cửa, báo động, hoặc cuộc gọi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nghe tên của bạn”, người học viết “Listen your name” hoặc “Listen to your name.” Khi chờ nghe một tín hiệu, cần “for”: “Listen for your name when they announce the winners.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

listen toTập trung nghe một đối tượng như nhạc, lời giải thích hoặc người nói.
listen forCố ý lắng nghe để phát hiện âm thanh như chuông, bước chân hoặc báo động.
hearChỉ kết quả âm thanh lọt vào tai, không nhất thiết có chủ ý.
watch forLà tìm bằng mắt, còn listen for là tìm bằng tai.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Listen for your name when they announce the winners.

Hãy lắng nghe tên mình khi họ công bố người thắng cuộc.

💡 email

Listen for the doorbell — the package arrives today.

Hãy lắng nghe chuông cửa — gói hàng đến hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • package arrivespackage‿arrivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I always listen for the kettle while I read.

Tôi luôn lắng nghe tiếng ấm nước trong khi đọc sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

listen for the doorbellchờ nghe chuông cửa
listen for your namechờ nghe tên mình
listen for the alarmchờ nghe báo động
listen out for a callđể ý cuộc gọi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2