load up

loʊd ʌp
lohd·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chất lên, chất đầy

Cách dùng · Usage

Load up nhấn mạnh việc chất nhiều thứ vào xe, túi, máy hoặc chuẩn bị sẵn dữ liệu. Trong công việc: load up the slides trước buổi thuyết trình. Ở lớp: load up a backpack with books khi mang nhiều sách. Đời thường: load up the car before a trip. Dễ nhầm với download: download là tải dữ liệu từ mạng về; load up là chất đầy hoặc mở sẵn để dùng. Cụm tự nhiên: load up on supplies, load up the truck.

Sắc thái · Nuance

“Chất đầy” làm người Việt tưởng chỉ nói đồ vật hữu hình. Load up có sắc thái chất nhiều hoặc chuẩn bị sẵn; cũng dùng thân mật cho ăn tích trữ “load up on snacks” hay trang tải xong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chất xe bằng đồ”, người học dịch “load up the car by supplies.” Cấu trúc đúng là load up the car with supplies; nếu nói tích trữ đồ ăn dùng load up on snacks.

Phân biệt từ đồng nghĩa

loadĐộng từ cơ bản cho việc chất hàng hoặc nạp dữ liệu.
load upGợi chất nhiều hoặc chuẩn bị đầy đủ trước khi đi hay chạy hệ thống.
fill upTập trung vào kết quả làm đầy một không gian hoặc vật chứa.
packNói xếp đồ vào túi hoặc hộp để chuẩn bị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Load up the cart with supplies.

Chất vật tư lên xe đẩy.

📊 presentation

We loaded up the slides before the talk.

Chúng tôi đã tải các slide lên trước buổi nói chuyện.

💡 lunch

They loaded up the tray with food.

Họ đã chất đầy thức ăn lên khay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

load up the carchất đầy xe
load up on snackstích nhiều đồ ăn vặt
the page loads uptrang tải xong
load it upnạp nó lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2