load onto

loʊd ˈɑːntuː
lohd·AHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chất lên ~

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng load onto khi đặt hoặc chuyển vật lên một bề mặt hay thiết bị để nó nằm trên đó. Ở công việc: load boxes onto a cart; khi học: load slides onto a class laptop; đời thường: load groceries onto the bike. Dễ nhầm với put on, nhưng load onto gợi nhiều món, có trọng lượng hoặc dữ liệu. Cụm quen: load something onto a truck.

Sắc thái · Nuance

“Chất lên” khiến người Việt nghĩ chủ yếu là hàng nặng đặt lên xe. Load onto rộng hơn: đưa đồ, dữ liệu, tệp hoặc hàng hóa lên một phương tiện, bề mặt hay thiết bị, sắc thái thao tác thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “lên” cho cả xe và máy, người học hay viết “load files on the laptop.” Với chuyển động đến nơi chứa, dùng onto: “load the files onto the laptop.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

put onChỉ đặt lên trên nói chung, không có cảm giác chất hàng.
load ontoGợi chất hàng hoặc dữ liệu lên xe, nền tảng hay thiết bị để dùng.
uploadThuật ngữ kỹ thuật cho việc gửi dữ liệu lên mạng hoặc máy chủ.
pack intoNhấn mạnh nhét hoặc xếp vào bên trong cho đầy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Load the boxes onto the cart.

Chất các thùng lên xe đẩy.

📊 presentation

Please load the files onto the laptop.

Xin hãy tải các tệp vào laptop.

💡 email

I loaded the photos onto the shared page.

Tôi đã tải ảnh lên trang chia sẻ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

load boxes onto a truckchất thùng lên xe tải
load bags onto the buschất túi lên xe buýt
load data onto a devicenạp dữ liệu vào thiết bị
load cargo onto a shipbốc hàng lên tàu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2