Nghĩa · Meaning
khóa không cho vào
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng lock out khi ai đó không vào được vì cửa, tài khoản hay hệ thống đã chặn. Ở công ty, bạn có thể bị lock out of the meeting room vì quên thẻ. Khi học online, nhập sai mật khẩu ba lần sẽ bị locked out of the system. Đời thường, quên chìa khóa khiến bạn locked out of your apartment. Đừng lẫn với lock up: lock up là khóa lại hoặc cất kỹ.
Sắc thái · Nuance
“Khóa không cho vào” dễ bị hiểu là ai đó cố ý khóa cửa. Lock out cũng dùng khi tự quên chìa, hệ thống chặn tài khoản, hoặc bị loại khỏi quyền truy cập; sắc thái là bị ngăn vào.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “tôi bị khóa ngoài phòng” nên người học viết “I was locked outside the room.” Thành ngữ đúng là “I was locked out of the room/account/apartment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was locked out of the meeting room.”
Tôi bị khóa ở ngoài phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- locked out→locked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The system locked me out after three tries.”
Hệ thống khóa không cho tôi vào sau ba lần thử.
“Do not get locked out before the interview.”
Đừng để bị khóa ở ngoài trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →