Nghĩa · Meaning
cô đơn
Cách dùng · Usage
Lonely nói về cảm giác thiếu kết nối, không chỉ việc ở một mình. Ở công việc: nhân viên mới ăn trưa một mình thấy lạc lõng; khi học xa nhà: nhớ bạn bè; đời thường: người già ít ai ghé thăm. Dễ nhầm với alone: alone chỉ trạng thái không có ai bên cạnh, có thể vẫn vui; lonely là buồn vì cô độc. Cụm tự nhiên: feel lonely.
Sắc thái · Nuance
“Cô đơn” gần nghĩa, nhưng “lonely” nhấn vào cảm giác buồn vì thiếu sự gần gũi, không chỉ trạng thái một mình. Một người có thể ở giữa đám đông mà vẫn feel lonely.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng “một mình” và “cô đơn” linh hoạt, nên dễ nói “I am lonely at home” khi chỉ muốn nói ở nhà một mình. Nếu không buồn, nói “I am alone at home”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He feels lonely since his friends moved away.”
Anh ấy cảm thấy cô đơn kể từ khi bạn bè chuyển đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- moved away→moved‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grandma gets lonely when no one visits.”
Bà cảm thấy cô đơn khi không có ai đến thăm.
“Living alone can feel lonely sometimes.”
Sống một mình đôi khi có thể cảm thấy cô đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Living alone→living‿aloneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sometimes→someᴅimesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →