look away

lʊk əˈweɪ
look·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhìn đi chỗ khác

Cách dùng · Usage

Dùng cho hành động quay mắt khỏi thứ đang nhìn: màn hình chói, cảnh khó chịu, người đang khóc, hoặc email làm mình căng thẳng. Có thể là phản xạ hoặc cố ý để nghỉ một chút.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn đi chỗ khác” trong tiếng Việt có thể là mệnh lệnh mạnh, nhưng look away chỉ hành động rời mắt khỏi thứ gì đó. Nó cũng gợi tránh nhìn vì khó chịu, xấu hổ, sợ, hoặc cần nghỉ mắt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn awayCó thể gồm quay mặt hoặc xoay người đi, chuyển động vật lý rõ hơn look away.
avoid lookingNhấn mạnh ý định cố tránh nhìn.
ignoreNói phớt lờ hoặc không phản ứng, không chỉ là chuyển ánh mắt.
look asideCó nghĩa nhìn sang bên nhưng ít tự nhiên hơn look away trong lời nói thường ngày.
look awayDùng khi rời mắt khỏi một thứ và nhìn sang chỗ khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Look away if the screen is too bright at lunch.

Hãy nhìn đi chỗ khác nếu màn hình quá sáng vào giờ trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look awaylook‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • screen isscreen‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bright atbright‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I looked away from the email for a minute.

Tôi đã nhìn đi chỗ khác khỏi email một lát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked awaylooked‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not look away too often in the interview.

Đừng nhìn đi chỗ khác quá thường xuyên trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look awaylook‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • often inoften‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look away from the screenrời mắt khỏi màn hình
look away for a secondngoảnh đi một giây
make someone look awaykhiến ai ngoảnh đi
look away in embarrassmentngượng ngùng ngoảnh đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2