Nghĩa · Meaning
nhìn xuống
Cách dùng · Usage
Look down nghĩa là hạ mắt hoặc hướng mặt xuống để nhìn thứ ở vị trí thấp hơn. Trong công việc: nhìn xuống tài liệu khi báo cáo; khi học: nhìn xuống vở để kiểm tra công thức; hằng ngày: nhìn xuống cầu thang khi bước. Đừng nhầm với look down on: cụm đó nghĩa là coi thường ai. Với nghĩa vật lý, hay đi cùng at: look down at your phone hoặc look down at the floor.
Sắc thái · Nuance
“Nhìn xuống” dễ bị hiểu chỉ là cúi đầu. Look down trung tính khi mắt hướng xuống, nhưng trong look down on lại mang nghĩa coi thường, khá phán xét. Đừng dùng cụm này cho việc chỉ “xem bên dưới” nếu có on.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Try not to look down at your notes too much.”
Cố gắng đừng nhìn xuống ghi chú của bạn quá nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down at→down‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He looked down and checked the number.”
Anh ấy nhìn xuống và kiểm tra con số.
“Do not look down the whole time.”
Đừng nhìn xuống suốt cả thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →