look in on

lʊk ɪn ɑːn
look·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghé qua xem ~ thế nào

Cách dùng · Usage

Look in on nghĩa là ghé qua hoặc kiểm tra nhanh xem một người, nhóm hay việc gì đang ổn không. Ở công việc: look in on a meeting; học tập: a tutor looks in on a study group; đời sống: look in on a sick neighbor. Dễ nhầm với look at, chỉ là nhìn, và look into, là điều tra kỹ. Drop by nhấn mạnh ghé thăm, còn look in on có ý kiểm tra tình hình. Cụm thường gặp: look in on someone later.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua xem thế nào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là ghé chơi. Look in on nhấn mạnh ghé rất ngắn để kiểm tra tình hình hoặc sự ổn thỏa, thường có sắc thái quan tâm, trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ghé qua thăm ai”, người học hay bỏ in: “I’ll look on the kids.” Sai nghĩa. Correct form keeps both particles: “I’ll look in on the kids” means check them briefly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check onKiểm tra tình trạng ai hoặc thứ gì, có thể qua gọi, nhắn hoặc đến tận nơi.
drop byGhé qua ngắn, nhưng không nhất thiết nhằm xem ai có ổn không.
visitThăm nói chung, có thể lâu hơn hoặc trang trọng hơn.
look in onGhé qua ngắn để xem người hoặc nơi đó đang thế nào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will look in on the meeting later.

Lát nữa tôi sẽ ghé qua xem cuộc họp thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look inlook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She looked in on us at lunch.

Cô ấy đã ghé qua xem chúng tôi vào giờ trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked inlooked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on uson‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The manager looked in on the presentation.

Quản lý đã ghé qua xem buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked inlooked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look in on the kidsghé kiểm tra bọn trẻ
look in on a neighborghé xem hàng xóm
look in on the meetingghé xem cuộc họp
look in on her after workghé xem cô ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2