lucky

ˈlʌki
LUH·kee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

may mắn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng lucky khi kết quả tốt xảy ra nhờ cơ hội, không hẳn do năng lực. Ở công việc: lucky to get an interview sau khi nộp muộn; khi học: lucky to guess the right answer; đời thường: lucky to find a parking spot. Dễ nhầm với happy: happy là cảm xúc vui, lucky là hoàn cảnh có lợi. Cụm hay gặp: lucky break, lucky enough to.

Sắc thái · Nuance

“May mắn” trong tiếng Việt đôi khi gắn với số phận hay phúc, còn lucky trong tiếng Anh thường nhẹ hơn: điều tốt xảy ra do tình cờ. Nó không nhất thiết khen năng lực hay đạo đức của ai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “chúc may mắn” thành “wish you lucky”. Vì tiếng Việt dùng tính từ sau động từ chúc. Tiếng Anh cần danh từ hoặc cấu trúc cố định: “Good luck” hoặc “I wish you luck”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fortunateTrang trọng và điềm tĩnh hơn lucky, hợp khi tránh tai nạn hoặc có cơ hội tốt.
luckyThông dụng và nhẹ nhất trong hội thoại khi nói gặp may.
successfulNói kết quả tốt, không nhất thiết do may mắn.
blessedCó sắc thái tôn giáo hoặc lòng biết ơn sâu hơn về hoàn cảnh sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We were lucky to get the last two tickets.

Chúng tôi may mắn có được hai vé cuối cùng.

💼 work

You are lucky to have such a kind boss.

Bạn thật may mắn khi có một người sếp tốt bụng như vậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • such asuch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

I feel lucky when the weather is nice on my day off.

Tôi cảm thấy may mắn khi thời tiết đẹp vào ngày nghỉ của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • weather isweather‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nice onnice‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel luckycảm thấy may mắn
a lucky daymột ngày may mắn
lucky guessđoán mò trúng
lucky to be alivemay còn sống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2