Nghĩa · Meaning
may mắn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng lucky khi kết quả tốt xảy ra nhờ cơ hội, không hẳn do năng lực. Ở công việc: lucky to get an interview sau khi nộp muộn; khi học: lucky to guess the right answer; đời thường: lucky to find a parking spot. Dễ nhầm với happy: happy là cảm xúc vui, lucky là hoàn cảnh có lợi. Cụm hay gặp: lucky break, lucky enough to.
Sắc thái · Nuance
“May mắn” trong tiếng Việt đôi khi gắn với số phận hay phúc, còn lucky trong tiếng Anh thường nhẹ hơn: điều tốt xảy ra do tình cờ. Nó không nhất thiết khen năng lực hay đạo đức của ai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “chúc may mắn” thành “wish you lucky”. Vì tiếng Việt dùng tính từ sau động từ chúc. Tiếng Anh cần danh từ hoặc cấu trúc cố định: “Good luck” hoặc “I wish you luck”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We were lucky to get the last two tickets.”
Chúng tôi may mắn có được hai vé cuối cùng.
“You are lucky to have such a kind boss.”
Bạn thật may mắn khi có một người sếp tốt bụng như vậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- such a→such‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I feel lucky when the weather is nice on my day off.”
Tôi cảm thấy may mắn khi thời tiết đẹp vào ngày nghỉ của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weather is→weather‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nice on→nice‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →