Nghĩa · Meaning
đi xem quanh, nhìn quanh
Cách dùng · Usage
Người Anh hay dùng cụm này khi đi xem nhà, cửa hàng, văn phòng hay bảo tàng mà chưa chắc mua hay quyết định. Nghĩa là đi quanh để quan sát thoải mái, không quá chính thức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm not buying anything today; I just want to look round.”
Hôm nay tôi không mua gì cả; tôi chỉ muốn xem quanh thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- buying anything→buying‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The agent let us look round the flat for half an hour.”
Người môi giới cho chúng tôi xem quanh căn hộ trong nửa tiếng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- half an→half‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We looked round the old castle before lunch.”
Chúng tôi đã đi xem quanh lâu đài cổ trước bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →