look up

lʊk ʌp
look·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tra cứu, tìm kiếm (thông tin)

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần tra thông tin cụ thể: địa chỉ, số điện thoại, nghĩa của từ, lịch bay hay số liệu trước cuộc họp. Thường đi với on Google, online, in the dictionary hoặc in the system.

Sắc thái · Nuance

“Tìm kiếm” dễ khiến người Việt nghĩ đến search rộng trên mạng, còn look up hẹp hơn: tra một mục cụ thể trong nguồn có sẵn. Từ này trung tính, dùng tự nhiên trong công việc lẫn đời sống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “tìm trên mạng”, người Việt hay nói “look up on the internet the number”. Trật tự tự nhiên là “look up the number online” hoặc “look the number up online”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

searchNhấn vào hành động tìm kiếm rộng, có thể trên web hoặc trong nhiều nguồn.
look upDùng khi tra một thông tin cụ thể trong từ điển, cơ sở dữ liệu hoặc nguồn đáng tin.
findNhấn vào việc tìm được kết quả, nên kết quả thành công quan trọng hơn cách tìm.
googleLà cách nói tra bằng Google, thân mật và không hợp mọi văn cảnh chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you look up the sales numbers before the meeting?

Bạn có thể tra cứu số liệu bán hàng trước cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look uplook‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will look up the address and send it to you.

Tôi sẽ tra địa chỉ và gửi cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look uplook‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • address andaddress‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's look up a good restaurant near the office.

Chúng ta hãy tìm một nhà hàng ngon gần văn phòng nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look up a wordtra một từ
look it up onlinetra nó trực tuyến
look up the addresstra địa chỉ
look up the numbertra số điện thoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2